Can chi là gì?

Lịch âm Việt Nam không chỉ đếm ngày bằng số. Mỗi ngày, mỗi tháng, mỗi năm còn mang thêm một cái tên gồm hai chữ, ghép từ hai bảng chữ riêng rồi quay vòng theo chu kỳ cố định — cách đặt tên này xuất hiện ở khắp nơi trên trang, từ tiêu đề ngày đến ô lịch tháng.

Trước khi gọi tên riêng, cần biết đây chỉ là một hệ đếm có quy luật, không phải điều gì bí ẩn: hai bảng chữ quay đều, ghép lại thành tên, rồi lặp lại từ đầu sau một số vòng nhất định.

Hệ đếm đó gọi là can chi. Can chi gán cho mỗi ngày một cặp tên gồm một chữ “can” và một chữ “chi”, tính trực tiếp từ số thứ tự ngày Julius của ngày đó nên mọi ngày trong khoảng 1900–2060 đều có đúng một cặp tên, không lặp lại trong phạm vi sáu mươi ngày liên tiếp.

Bảng chữ thứ nhất chỉ có mười chữ, quay vòng mỗi mười ngày.

Mười chữ đó gọi là thiên can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mỗi ngày lấy đúng một chữ trong mười chữ này theo thứ tự quay vòng.

Bảng chữ thứ hai có mười hai chữ, quay vòng mỗi mười hai ngày — dài hơn bảng can hai chữ.

Mười hai chữ đó gọi là địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Vì mười can và mười hai chi quay vòng với độ dài khác nhau, ghép ngẫu nhiên hai bảng này sẽ ra một cặp tên mới sau mỗi ngày.

Vì hai bảng lệch độ dài, cặp tên phải quay đủ số vòng bằng bội số chung nhỏ nhất của mười và mười hai — sáu mươi — mới lặp lại đúng cặp ban đầu.

Chu kỳ sáu mươi cặp tên đó gọi là hoa giáp, đặt theo cặp đầu tiên Giáp Tý. Hết một vòng hoa giáp, ngày kế tiếp lại bắt đầu lại từ Giáp Tý, nên cùng một cặp tên chỉ xuất hiện lại sau đúng sáu mươi ngày — hoặc sáu mươi năm, khi dùng cho năm thay vì ngày.

Can chi của ngày hôm nay luôn hiển thị ở trang chủ; can chi của những ngày khác hiển thị ở đầu trang chi tiết ngày, cùng với trực của ngày đó — bài viết về hoàng đạo, hắc đạo giải thích trực được tính như thế nào từ chi ngày và chi tháng.