Tháng 11, 2057

tháng 10 → 11 âm · năm Đinh Sửu · tiết Sương giáng → Tiểu tuyết
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
292 · Kỷ Mùi303 · Canh Thân314 · Tân Dậu15 · Nhâm Tuất26 · Quý Hợi37 · Giáp Tý48 · Ất Sửu59 · Bính Dần610 · Đinh Mão711 · Mậu Thìn812 · Kỷ Tỵ913 · Canh Ngọ1014 · Tân Mùi1115 · Nhâm Thân1216 · Quý Dậu1317 · Giáp Tuất1418 · Ất Hợi1519 · Bính Tý1620 · Đinh Sửu1721 · Mậu Dần1822 · Kỷ Mão1923 · Canh Thìn2024 · Tân Tỵ2125 · Nhâm Ngọ2226 · Quý Mùi2327 · Giáp Thân2428 · Ất Dậu2529 · Bính Tuất261/11 · Đinh Hợi272 · Mậu Tý283 · Kỷ Sửu294 · Canh Dần305 · Tân Mão16 · Nhâm Thìn27 · Quý Tỵ

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 10 rơi vào Chủ Nhật 11/11 — trăng tròn ở hàng thứ 2. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.