Tháng 5, 2033

tháng 4 → 5 âm · năm Quý Sửu · tiết Cốc vũ → Tiểu mãn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
2526 · Bính Ngọ2627 · Đinh Mùi2728 · Mậu Thân2829 · Kỷ Dậu291/4 · Canh Tuất302 · Tân Hợi13 · Nhâm Tý24 · Quý Sửu35 · Giáp Dần46 · Ất Mão57 · Bính Thìn68 · Đinh Tỵ79 · Mậu Ngọ810 · Kỷ Mùi911 · Canh Thân1012 · Tân Dậu1113 · Nhâm Tuất1214 · Quý Hợi1315 · Giáp Tý1416 · Ất Sửu1517 · Bính Dần1618 · Đinh Mão1719 · Mậu Thìn1820 · Kỷ Tỵ1921 · Canh Ngọ2022 · Tân Mùi2123 · Nhâm Thân2224 · Quý Dậu2325 · Giáp Tuất2426 · Ất Hợi2527 · Bính Tý2628 · Đinh Sửu2729 · Mậu Dần281/5 · Kỷ Mão292 · Canh Thìn303 · Tân Tỵ314 · Nhâm Ngọ15 · Quý Mùi26 · Giáp Thân37 · Ất Dậu48 · Bính Tuất59 · Đinh Hợi

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 4 rơi vào Thứ Sáu 13/05 — trăng tròn ở hàng thứ 3. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.