Tháng 11, 2033

tháng 10 → 11 âm · năm Quý Sửu · tiết Sương giáng → Tiểu tuyết
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
319 · Ất Mão110 · Bính Thìn211 · Đinh Tỵ312 · Mậu Ngọ413 · Kỷ Mùi514 · Canh Thân615 · Tân Dậu716 · Nhâm Tuất817 · Quý Hợi918 · Giáp Tý1019 · Ất Sửu1120 · Bính Dần1221 · Đinh Mão1322 · Mậu Thìn1423 · Kỷ Tỵ1524 · Canh Ngọ1625 · Tân Mùi1726 · Nhâm Thân1827 · Quý Dậu1928 · Giáp Tuất2029 · Ất Hợi2130 · Bính Tý221/11 · Đinh Sửu232 · Mậu Dần243 · Kỷ Mão254 · Canh Thìn265 · Tân Tỵ276 · Nhâm Ngọ287 · Quý Mùi298 · Giáp Thân309 · Ất Dậu110 · Bính Tuất211 · Đinh Hợi312 · Mậu Tý413 · Kỷ Sửu

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 10 rơi vào Chủ Nhật 06/11 — trăng tròn ở hàng thứ 1. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.