14

13 tháng 1 âm

Ngày Canh Thìn · Tháng Mậu Dần
Năm Canh Tuất · Tiết Lập xuân

◐ Ngày trung bình

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực MãnTú KhuêLục diệu Đại An

Nạp âm: Bạch Lạp Kim.

Sao tốt:Thiên Lao

Ngày kỵ:Tam Nương

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Tây Bắc
Tài thần — cầu tài
Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
● Tỵ
09–11
Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
● Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Mãn

Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Mãn, vốn có nghĩa là đầy đủ, viên mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm trọn vẹn và hoàn tất một giai đoạn. Người xưa cho rằng cùng một trực này lại được nhìn nhận khác nhau tuỳ từng việc: ngày mang trực này thường được xem là thuận cho việc ăn mừng, khánh thành, nhưng lại ít được chọn cho việc kiện tụng hay tranh chấp.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Khuê

Đây là vì sao thứ mười lăm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Khuê, vốn có nghĩa là bước chân hay đôi giày. Là sao mở đầu của nhóm bảy sao mang hình tượng hổ trắng, hình ảnh bước chân trong quan niệm dân gian thường gắn với việc đi đường, xuất hành xa. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc lên đường, du hành, hay khởi hành chuyến đi dài.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Lao, nghĩa đen là ngục trời. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho việc khởi sự mới hay đi xa. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.

Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.

Khổng Minh lục diệu — Đại An

Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.

Nạp âm — Bạch Lạp Kim

Đây là tên gọi thứ chín trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Bạch Lạp Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại mềm dùng làm sáp nến trắng. Hình ảnh sáp nến trắng trong quan niệm dân gian gợi ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp trong đêm tối. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Thìn: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thìn, đứng thứ năm trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để khóc than lớn tiếng hay tổ chức tang lễ ồn ào, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.