25 tháng 7 âm
Ngày Đinh Sửu · Tháng Mậu Thân
Năm Đinh Mùi · Tiết Xử thử
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực ChấpTú ĐẩuLục diệu Đại An
Nạp âm: Giản Hạ Thủy.
Sao tốt:Thiên Đức
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Chính Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Chấp
Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Chấp, vốn có nghĩa là nắm giữ, giữ chặt. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm gìn giữ những gì đã có. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc ký kết hợp đồng hay cất giữ của cải, nhưng ít được chọn cho việc di chuyển xa hay thay đổi lớn.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Đẩu
Đây là vì sao thứ tám trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Đẩu, vốn có nghĩa là cái đấu dùng để đong lường. Là sao mở đầu của nhóm bảy sao mang hình tượng rùa quấn rắn, sao này trong quan niệm dân gian thường gắn với việc cân đong, giao dịch. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc mua bán, kiểm kê hàng hoá, hay lập sổ sách.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong những sao mang ý nghĩa tốt lành rộng, được cho là thuận lợi cho phần lớn việc lớn trong ngày đó. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống, được đối chiếu nguồn và tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.
Khổng Minh lục diệu — Đại An
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.
Nạp âm — Giản Hạ Thủy
Đây là tên gọi thứ bảy trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Giản Hạ Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước chảy dưới khe núi. Hình ảnh dòng nước nhỏ chảy dưới khe núi trong quan niệm dân gian gợi sự len lỏi, mềm mại nhưng bền bỉ. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Đinh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Đinh, đứng thứ tư trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để cắt tóc hay chải sửa đầu tóc, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Sửu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Sửu, đứng thứ hai trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để mở tiệc đãi khách linh đình, vì bữa tiệc trong ngày này được cho là dễ thành lãng phí. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.