10

9 tháng 7 âm

Ngày Tân Dậu · Tháng Mậu Thân
Năm Đinh Mùi · Tiết Lập thu

◐ Ngày trung bình

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực TrừTú ChủyLục diệu Tốc Hỷ

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc.

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Tây Nam
Tài thần — cầu tài
Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Trừ

Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Trừ, vốn có nghĩa là quét dọn, loại bỏ điều cũ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đứng ngay sau vị trí khởi đầu, nên thường gắn với việc dọn dẹp và tẩy uế trước khi bước sang việc mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc dọn nhà, thanh lý đồ đạc cũ, hay tẩy uế nơi ở, nhưng ít được chọn để khai trương việc mới.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Chủy

Đây là vì sao thứ hai mươi trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Chủy, vốn có nghĩa là chiếc mỏ chim. Đứng thứ sáu trong nhóm hổ trắng, hình ảnh chiếc mỏ nhọn trong quan niệm dân gian gắn với sự rèn luyện, chuẩn bị kỹ càng trước khi hành động. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc luyện tập, rèn giũa kỹ năng, hay chuẩn bị cho việc lớn sắp tới.

Sao tốt · sao xấu

Không có sao nổi bật vào ngày này.

Khổng Minh lục diệu — Tốc Hỷ

Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tốc Hỷ, vốn có nghĩa là niềm vui đến nhanh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm tin lành hay kết quả đến sớm hơn mong đợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cầu mong, thăm hỏi, hay khởi sự việc mong sớm có tin vui.

Nạp âm — Thạch Lựu Mộc

Đây là tên gọi thứ hai mươi chín trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thạch Lựu Mộc, thuộc hành Mộc trong ngũ hành và mang nghĩa là gỗ của cây lựu. Hình ảnh cây lựu ra hoa đỏ, kết nhiều hạt trong quan niệm dân gian gợi sự sinh sôi, đông đúc con cháu. Trong ngũ hành, hành Mộc tượng trưng cho sự sinh trưởng và bền bỉ, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Tân: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Tân, đứng thứ tám trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để làm tương hay ủ các món lên men, vì mẻ ủ trong ngày này được cho là khó thành. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Dậu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dậu, đứng thứ mười trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để họp mặt đông người hay tổ chức tiệc lớn, vì buổi họp mặt trong ngày này được cho là dễ sinh chuyện không vui. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.