4 tháng 4 âm
Ngày Mậu Tý · Tháng Ất Tỵ
Năm Đinh Mùi · Tiết Lập hạ
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực NguyTú HưLục diệu Xích Khẩu
Nạp âm: Tích Lịch Hỏa.
Sao xấu:Tư Mệnh
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Bắc
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính bắc thường gắn với sự tĩnh lặng và nghỉ ngơi, khác với các hướng gắn với khởi đầu hay hoạt động sôi nổi. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Nguy
Đây là vị trí thứ tám trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Nguy, vốn có nghĩa cổ là cao, chênh vênh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm những việc cần làm ở trên cao hay ở nơi chưa vững. Người xưa cho rằng ngày mang trực này nên cân nhắc kỹ trước khi làm việc trên cao hay đi đường xa, và ít được chọn cho việc khởi sự lớn.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Hư
Đây là vì sao thứ mười một trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Hư, vốn có nghĩa là khoảng trống không. Đứng giữa nhóm rùa quấn rắn, ý niệm trống không trong quan niệm dân gian thường được gắn với cõi tâm linh và việc tưởng nhớ tổ tiên. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được nhiều nơi xem là thích hợp cho việc cúng bái, lễ tạ hơn là cho việc khởi sự mới.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Tư Mệnh, nghĩa đen là người coi giữ vận mệnh. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc giao thiệp với cơ quan chính quyền hay các thủ tục hành chính. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Khổng Minh lục diệu — Xích Khẩu
Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Xích Khẩu, vốn có nghĩa là miệng lưỡi thị phi. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm dễ nảy sinh lời qua tiếng lại, hiểu lầm trong giao tiếp. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này ít được chọn cho việc tranh luận, ký kết, hay thương lượng quan trọng.
Nạp âm — Tích Lịch Hỏa
Đây là tên gọi thứ mười ba trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tích Lịch Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là ánh lửa của sấm sét. Hình ảnh ánh chớp giữa cơn giông trong quan niệm dân gian gợi sức mạnh bất ngờ, chóng qua. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Mậu: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Mậu, đứng thứ năm trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để nhận thêm đất đai hay mở rộng ruộng vườn, vì đất nhận trong ngày này được cho là khó bền lâu. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Tý: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tý, đứng đầu trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để xem bói hay hỏi việc bói toán, vì lời giải trong ngày này được cho là khó ứng nghiệm. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.