23 tháng 3 âm
Ngày Mậu Dần · Tháng Giáp Thìn
Năm Đinh Mùi · Tiết Cốc vũ
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực KhaiTú GiácLục diệu Tiểu Cát
Nạp âm: Thành Đầu Thổ.
Ngày kỵ:Nguyệt Kỵ
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Bắc
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Khai
Đây là vị trí thứ mười một trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Khai, vốn có nghĩa là mở ra. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mở đầu một chặng đường mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khai trương, khởi công xây dựng, hay xuất hành.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Giác
Đây là vì sao thứ nhất trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Giác, vốn có nghĩa là chiếc sừng, tượng trưng cho phần đầu tiên nhô lên của con rồng xanh, gợi hình ảnh khởi đầu và vươn lên. Là sao mở đầu của cả nhóm bảy sao mang hình tượng rồng xanh, sao này gợi thêm ý niệm khởi đầu một chu kỳ mới. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc khởi công, dựng nhà, hay bắt đầu một công việc quan trọng.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.
Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.
Nạp âm — Thành Đầu Thổ
Đây là tên gọi thứ tám trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất đắp trên đầu tường thành. Hình ảnh đất đắp trên đầu tường thành trong quan niệm dân gian gợi sự kiên cố, bảo vệ. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Mậu: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Mậu, đứng thứ năm trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để nhận thêm đất đai hay mở rộng ruộng vườn, vì đất nhận trong ngày này được cho là khó bền lâu. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Dần: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dần, đứng thứ ba trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để cúng tế hay dâng lễ thần linh, vì lễ vật dâng trong ngày này được cho là khó được chứng giám. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.