5

8 tháng 11 âm

Ngày Mậu Ngọ · Tháng Nhâm Tý
Năm Đinh Mùi · Tiết Tiểu tuyết

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực PháTú TinhLục diệu Lưu Niên

Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa.

Ngày kỵ:Nguyệt Phá

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Nam
Tài thần — cầu tài
Chính Bắc
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Đông, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính đông gắn với mặt trời mọc, nên thường được liên hệ với sự khởi đầu và sức sống mới. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Phá

Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Tinh

Đây là vì sao thứ hai mươi lăm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Tinh, vốn có nghĩa là một vì sao riêng biệt sáng rõ. Đứng thứ tư trong nhóm chim lửa, sao này trong quan niệm dân gian thường được liên hệ với trang phục, lễ phục dùng trong các dịp trang trọng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc may sắm áo quần hay chuẩn bị trang phục cho lễ nghi.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.

Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên

Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.

Nạp âm — Thiên Thượng Hỏa

Đây là tên gọi thứ hai mươi tám trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thiên Thượng Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là ánh lửa trên bầu trời. Hình ảnh ánh nắng và ánh chớp giữa không trung trong quan niệm dân gian gợi nguồn năng lượng rộng khắp. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Mậu: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Mậu, đứng thứ năm trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để nhận thêm đất đai hay mở rộng ruộng vườn, vì đất nhận trong ngày này được cho là khó bền lâu. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Ngọ: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Ngọ, đứng thứ bảy trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sửa mái nhà hay lợp lại phần nóc, vì việc động đến phần trên căn nhà trong ngày này được cho là dễ trắc trở. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.