11

14 tháng 11 âm

Ngày Giáp Tý · Tháng Nhâm Tý
Năm Đinh Mùi · Tiết Đại tuyết

◐ Ngày trung bình

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực KiếnTú ĐêLục diệu Lưu Niên

Nạp âm: Hải Trung Kim.

Sao tốt:Thiên Lao

Ngày kỵ:Nguyệt Kỵ

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Bắc
Tài thần — cầu tài
Đông Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Kiến

Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Kiến, vốn có nghĩa là dựng lên, khởi đầu một việc mới. Theo quan niệm dân gian, đây là trực mở đầu của chu kỳ, ứng với ngày mà chi ngày trùng với chi của tháng, nên gắn liền với ý niệm khởi sự và gây dựng. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khởi công, xin việc, hay khai trương buôn bán.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Đê

Đây là vì sao thứ ba trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Đê, vốn có nghĩa là phần gốc rễ, thân dưới của con rồng xanh, tượng trưng cho nền tảng vững chắc. Là sao thứ ba trong nhóm rồng xanh, sao này gắn liền với ý niệm xây dựng nền móng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đắp nền hay khởi công những công trình cần sự chắc chắn lâu dài.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Lao, nghĩa đen là ngục trời. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho việc khởi sự mới hay đi xa. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.

Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.

Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên

Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.

Nạp âm — Hải Trung Kim

Đây là tên gọi thứ nhất trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Hải Trung Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là vàng nằm giữa lòng biển. Hình ảnh vàng ẩn sâu dưới đáy biển trong quan niệm dân gian gợi một giá trị quý giá nhưng cần thời gian mới bộc lộ rõ. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Giáp: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Giáp, đứng đầu trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để mở kho hay xuất nhập hàng hoá cất trữ, vì đây được xem là lúc kho tàng dễ hao hụt. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Tý: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tý, đứng đầu trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để xem bói hay hỏi việc bói toán, vì lời giải trong ngày này được cho là khó ứng nghiệm. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.