1 tháng 11 âm
Ngày Tân Hợi · Tháng Nhâm Tý
Năm Đinh Mùi · Tiết Tiểu tuyết
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực BếTú MãoLục diệu Đại An
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim.
Sao xấu:Ngọc Đường
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự chuyển tiếp. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Bế
Đây là vị trí thứ mười hai trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Bế, vốn có nghĩa là đóng lại, khép kín. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm hoàn tất và kết thúc. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc an táng hay đóng lại một công việc đã xong, nhưng ít được chọn để khai trương việc mới.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Mão
Đây là vì sao thứ mười tám trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Mão, vốn có nghĩa là cụm sao tụ lại như chùm tua rua trên bầu trời. Đứng thứ tư trong nhóm hổ trắng, đây là tên gọi cổ của một chòm sao, khác với tên gọi trùng âm dùng để chỉ một chi trong mười hai địa chi. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc gieo trồng đúng theo thời vụ.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Ngọc Đường, nghĩa đen là căn nhà bằng ngọc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc học hành, thi cử và nhậm chức. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.
Khổng Minh lục diệu — Đại An
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.
Nạp âm — Thoa Xuyến Kim
Đây là tên gọi thứ hai mươi tư trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thoa Xuyến Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại chế tác thành trang sức. Hình ảnh trang sức được chế tác tinh xảo trong quan niệm dân gian gợi vẻ đẹp được chăm chút kỹ lưỡng. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Tân, đứng thứ tám trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để làm tương hay ủ các món lên men, vì mẻ ủ trong ngày này được cho là khó thành. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Hợi: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Hợi, đứng cuối cùng trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để dọn dẹp hay sửa sang chuồng trại, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con lợn của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.