2 tháng 9 âm
Ngày Quý Sửu · Tháng Canh Tuất
Năm Đinh Mùi · Tiết Thu phân
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực BìnhTú LâuLục diệu Lưu Niên
Nạp âm: Tang Đố Mộc.
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Nam
- Tài thần — cầu tài
- Tây Bắc
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự chuyển tiếp. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Bình
Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Bình, vốn có nghĩa là bằng phẳng, quân bình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm ổn định, không thiên lệch. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc san lấp mặt bằng, giao dịch công bằng, hay các việc cần sự cân đối.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Lâu
Đây là vì sao thứ mười sáu trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Lâu, vốn có nghĩa là tòa lầu hay kho chứa. Đứng thứ hai trong nhóm hổ trắng, hình ảnh kho chứa trong quan niệm dân gian gắn với việc tích trữ, xây kho, cất giữ của cải. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc xây kho hay sửa sang nơi cất giữ lương thực.
Sao tốt · sao xấu
Không có sao nổi bật vào ngày này.
Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên
Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.
Nạp âm — Tang Đố Mộc
Đây là tên gọi thứ hai mươi lăm trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tang Đố Mộc, thuộc hành Mộc trong ngũ hành và mang nghĩa là gỗ của cây dâu tằm. Hình ảnh cây dâu gắn với nghề trồng dâu nuôi tằm trong quan niệm dân gian gợi sự cần mẫn, gắn bó với nghề truyền thống. Trong ngũ hành, hành Mộc tượng trưng cho sự sinh trưởng và bền bỉ, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Quý: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Quý, đứng cuối cùng trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để kiện tụng hay đưa việc tranh chấp ra chốn công đường, vì lý lẽ trong ngày này được cho là khó phân minh. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Sửu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Sửu, đứng thứ hai trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để mở tiệc đãi khách linh đình, vì bữa tiệc trong ngày này được cho là dễ thành lãng phí. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.