3 tháng 12 âm
Ngày Kỷ Sửu · Tháng Tân Sửu
Năm Bính Ngọ · Tiết Tiểu hàn
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực KiếnTú PhòngLục diệu Tốc Hỷ
Nạp âm: Tích Lịch Hỏa.
Sao xấu:Ngọc Đường
Ngày kỵ:Tam Nương
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Chính Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính bắc thường gắn với sự tĩnh lặng và nghỉ ngơi, khác với các hướng gắn với khởi đầu hay hoạt động sôi nổi. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Kiến
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Kiến, vốn có nghĩa là dựng lên, khởi đầu một việc mới. Theo quan niệm dân gian, đây là trực mở đầu của chu kỳ, ứng với ngày mà chi ngày trùng với chi của tháng, nên gắn liền với ý niệm khởi sự và gây dựng. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khởi công, xin việc, hay khai trương buôn bán.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Phòng
Đây là vì sao thứ tư trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Phòng, vốn có nghĩa là căn phòng hay lồng ngực của con rồng xanh, được xem là vị trí trung tâm của cả chòm sao. Đứng giữa nhóm rồng xanh, sao này trong quan niệm cổ truyền gắn với hình ảnh nơi ở, chốn quy tụ. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc an cư, dọn vào nhà mới, hay tổ chức việc trọng đại trong gia đình.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Ngọc Đường, nghĩa đen là căn nhà bằng ngọc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc học hành, thi cử và nhậm chức. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Khổng Minh lục diệu — Tốc Hỷ
Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tốc Hỷ, vốn có nghĩa là niềm vui đến nhanh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm tin lành hay kết quả đến sớm hơn mong đợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cầu mong, thăm hỏi, hay khởi sự việc mong sớm có tin vui.
Nạp âm — Tích Lịch Hỏa
Đây là tên gọi thứ mười ba trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tích Lịch Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là ánh lửa của sấm sét. Hình ảnh ánh chớp giữa cơn giông trong quan niệm dân gian gợi sức mạnh bất ngờ, chóng qua. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Kỷ: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Kỷ, đứng thứ sáu trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để huỷ bỏ giấy tờ hay phá bỏ khế ước đã lập, vì việc dở dang trong ngày này khó bề vẹn toàn. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Sửu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Sửu, đứng thứ hai trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để mở tiệc đãi khách linh đình, vì bữa tiệc trong ngày này được cho là dễ thành lãng phí. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.