17 tháng 7 âm
Ngày Ất Hợi · Tháng Bính Thân
Năm Bính Ngọ · Tiết Xử thử
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực BìnhTú NữLục diệu Tiểu Cát
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa.
Ngày kỵ:Sát Chủ
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Đông Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng ấm áp và hướng mặt trời lặn, thường được xem là hướng của sự chuyển giao êm ả. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Bình
Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Bình, vốn có nghĩa là bằng phẳng, quân bình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm ổn định, không thiên lệch. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc san lấp mặt bằng, giao dịch công bằng, hay các việc cần sự cân đối.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Nữ
Đây là vì sao thứ mười trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Nữ, vốn có nghĩa là người con gái khéo tay dệt vải. Đứng thứ ba trong nhóm rùa quấn rắn, hình ảnh khung cửi trong quan niệm dân gian gắn với việc may vá, thêu thùa, và các công việc nữ công gia chánh. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc may sắm áo quần hay học các nghề thủ công tỉ mỉ.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một quan niệm dân gian khác, cho rằng trong mỗi tháng âm lịch có một ngày mang chi nhất định được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn, đặc biệt là dựng nhà và động thổ. Tên gọi Hán Việt của ngày này là Sát Chủ, và chi ứng với ngày phạm thay đổi theo từng tháng âm lịch chứ không cố định quanh năm — chẳng hạn tháng Giêng ứng với ngày Tỵ, tháng hai ứng với ngày Tý, theo một bài vè lưu truyền trong dân gian. Vì vậy, cùng một chi ngày có tháng bị xem là phạm mà có tháng khác lại không. Cách tính này được truyền miệng qua nhiều thế hệ và có thể khác đôi chút giữa các dị bản, tuỳ theo tài liệu được tham khảo.
Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.
Nạp âm — Sơn Đầu Hỏa
Đây là tên gọi thứ sáu trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Sơn Đầu Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là lửa nơi đỉnh núi. Hình ảnh ngọn lửa trên đỉnh núi trong quan niệm dân gian gợi ánh sáng có thể nhìn thấy từ xa. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Ất: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Ất, đứng thứ hai trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để gieo trồng hay ươm hạt giống mới, vì cây trồng ngày này được cho là khó bén rễ. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Hợi: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Hợi, đứng cuối cùng trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để dọn dẹp hay sửa sang chuồng trại, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con lợn của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.