13 tháng 6 âm
Ngày Tân Sửu · Tháng Ất Mùi
Năm Bính Ngọ · Tiết Đại thử
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực PháTú PhòngLục diệu Đại An
Nạp âm: Bích Thượng Thổ.
Sao xấu:Ngọc Đường
Ngày kỵ:Tam NươngNguyệt Phá
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào, dân gian gọi đây là thời gian hạc thần lên trời. Theo quan niệm dân gian, đây là khoảng nghỉ trong chu kỳ sáu mươi ngày của hạc thần, kéo dài mười sáu ngày mỗi chu kỳ, trước khi hạc thần trở lại giữ từng hướng như thường lệ. Trong khoảng thời gian này, hướng hỷ thần và hướng tài thần của ngày vẫn được xác định bình thường theo can của ngày; chỉ riêng hạc thần là không chỉ hướng nào trong khoảng này.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Phá
Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Phòng
Đây là vì sao thứ tư trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Phòng, vốn có nghĩa là căn phòng hay lồng ngực của con rồng xanh, được xem là vị trí trung tâm của cả chòm sao. Đứng giữa nhóm rồng xanh, sao này trong quan niệm cổ truyền gắn với hình ảnh nơi ở, chốn quy tụ. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc an cư, dọn vào nhà mới, hay tổ chức việc trọng đại trong gia đình.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Ngọc Đường, nghĩa đen là căn nhà bằng ngọc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc học hành, thi cử và nhậm chức. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.
Khổng Minh lục diệu — Đại An
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.
Nạp âm — Bích Thượng Thổ
Đây là tên gọi thứ mười chín trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Bích Thượng Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất bám trên vách núi. Hình ảnh lớp đất bám trên vách núi cao trong quan niệm dân gian gợi sự bám trụ, kiên trì. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Tân, đứng thứ tám trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để làm tương hay ủ các món lên men, vì mẻ ủ trong ngày này được cho là khó thành. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Sửu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Sửu, đứng thứ hai trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để mở tiệc đãi khách linh đình, vì bữa tiệc trong ngày này được cho là dễ thành lãng phí. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.