27 tháng 5 âm
Ngày Bính Tuất · Tháng Giáp Ngọ
Năm Bính Ngọ · Tiết Tiểu thử
● Ngày tốt
Hôm nay:Trực ĐịnhTú VịLục diệu Tốc Hỷ
Nạp âm: Ốc Thượng Thổ.
Sao tốt:Nguyệt Đức
Sao xấu:Bạch Hổ
Ngày kỵ:Tam Nương
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời lặn và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự khép lại. Riêng với vai trò hỷ thần, hai nguồn tham khảo dân gian không hoàn toàn thống nhất về việc một vài can trong mười can có ứng với hướng này hay một hướng lân cận, nên phần ghi nhận hướng hỷ thần cho những can đó chỉ mang tính tham khảo hơn là một quy tắc đã được xác nhận chắc chắn. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Định
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Định, vốn có nghĩa là yên định, ổn định lâu dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chốt lại một điều gì đó cho chắc chắn. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc cưới hỏi, ký kết giao ước, hay các việc cần một quyết định lâu dài.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Vị
Đây là vì sao thứ mười bảy trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Vị, vốn có nghĩa là kho lương hay bao tử. Đứng thứ ba trong nhóm hổ trắng, hình ảnh kho lương trong quan niệm dân gian gắn với mùa màng, thu hoạch, và việc tích trữ thóc gạo. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc nhập kho, thu hoạch, hay chuẩn bị lương thực dự trữ.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.
Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Bạch Hổ, nghĩa đen là hổ trắng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho các việc liên quan tới đi xa, săn bắt hay tang lễ. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Khổng Minh lục diệu — Tốc Hỷ
Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tốc Hỷ, vốn có nghĩa là niềm vui đến nhanh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm tin lành hay kết quả đến sớm hơn mong đợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cầu mong, thăm hỏi, hay khởi sự việc mong sớm có tin vui.
Nạp âm — Ốc Thượng Thổ
Đây là tên gọi thứ mười hai trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Ốc Thượng Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất phủ trên mái nhà. Hình ảnh lớp đất phủ trên mái nhà trong quan niệm dân gian gợi sự che chở, bảo vệ nơi ở. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Bính, đứng thứ ba trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để sửa chữa hay xây mới bếp lò, vì bếp gắn liền với lửa và sự ấm no trong nhà. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Tuất: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tuất, đứng thứ mười một trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để đem chó lạ về nuôi, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con chó của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.