13 tháng 3 âm
Ngày Quý Dậu · Tháng Nhâm Thìn
Năm Bính Ngọ · Tiết Cốc vũ
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực ChấpTú ChẩnLục diệu Đại An
Nạp âm: Kiếm Phong Kim.
Sao tốt:Huyền Vũ
Ngày kỵ:Tam Nương
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Nam
- Tài thần — cầu tài
- Tây Bắc
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng ấm áp và hướng mặt trời lặn, thường được xem là hướng của sự chuyển giao êm ả. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Chấp
Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Chấp, vốn có nghĩa là nắm giữ, giữ chặt. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm gìn giữ những gì đã có. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc ký kết hợp đồng hay cất giữ của cải, nhưng ít được chọn cho việc di chuyển xa hay thay đổi lớn.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Chẩn
Đây là vì sao thứ hai mươi tám trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Chẩn, vốn có nghĩa là chiếc xe, là sao cuối cùng khép lại toàn bộ hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao này. Hình ảnh chiếc xe lăn bánh trong quan niệm dân gian gắn với hành trình, đường xá, và việc khép lại một chu kỳ để mở ra chu kỳ mới. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đi xa, khởi hành, hay hoàn tất một công việc để bắt đầu việc kế tiếp.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Huyền Vũ, nghĩa đen là rùa đen. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ thất thoát tài sản, nên cẩn trọng khi cất giữ hay di chuyển đồ có giá trị. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Khổng Minh lục diệu — Đại An
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.
Nạp âm — Kiếm Phong Kim
Đây là tên gọi thứ năm trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Kiếm Phong Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại đã tôi thành mũi kiếm. Hình ảnh kim loại đã tôi thành mũi kiếm trong quan niệm dân gian gợi sự sắc bén sau quá trình rèn giũa. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Quý: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Quý, đứng cuối cùng trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để kiện tụng hay đưa việc tranh chấp ra chốn công đường, vì lý lẽ trong ngày này được cho là khó phân minh. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Dậu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dậu, đứng thứ mười trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để họp mặt đông người hay tổ chức tiệc lớn, vì buổi họp mặt trong ngày này được cho là dễ sinh chuyện không vui. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.