2 tháng 3 âm
Ngày Nhâm Tuất · Tháng Nhâm Thìn
Năm Bính Ngọ · Tiết Thanh minh
● Ngày tốt
Hôm nay:Trực PháTú VịLục diệu Lưu Niên
Nạp âm: Đại Hải Thủy.
Sao tốt:Thiên ĐứcNguyệt Đức
Sao xấu:Tư Mệnh
Ngày kỵ:Nguyệt Phá
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Chính Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Tây
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Phá
Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Vị
Đây là vì sao thứ mười bảy trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Vị, vốn có nghĩa là kho lương hay bao tử. Đứng thứ ba trong nhóm hổ trắng, hình ảnh kho lương trong quan niệm dân gian gắn với mùa màng, thu hoạch, và việc tích trữ thóc gạo. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc nhập kho, thu hoạch, hay chuẩn bị lương thực dự trữ.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch chứ không phụ thuộc vào ngày cụ thể. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong hai ngôi sao tốt mạnh nhất khi xem ngày, được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại và có thể hoá giải bớt một số sao xấu khác trong cùng ngày. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can hoặc chi cố định cho sao này; cách tính giữ nguyên bảng mười hai tháng đã được đối chiếu hai nguồn độc lập. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống mười hai sao gắn với trực, được tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.
Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.
Đây là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Tư Mệnh, nghĩa đen là người coi giữ vận mệnh. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc giao thiệp với cơ quan chính quyền hay các thủ tục hành chính. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.
Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên
Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.
Nạp âm — Đại Hải Thủy
Đây là tên gọi thứ ba mươi trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Đại Hải Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước của biển cả mênh mông. Hình ảnh đại dương mênh mông trong quan niệm dân gian gợi sự rộng lớn, bao dung, khép lại trọn vẹn chu kỳ sáu mươi hoa giáp. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và đây là nạp âm cuối cùng của toàn bộ chu kỳ.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Nhâm: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Nhâm, đứng thứ chín trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để khơi mương hay đào kênh dẫn nước, vì việc động đến dòng nước trong ngày này được cho là dễ trắc trở. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Tuất: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tuất, đứng thứ mười một trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để đem chó lạ về nuôi, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con chó của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.