11

23 tháng 1 âm

Ngày Giáp Thân · Tháng Canh Dần
Năm Bính Ngọ · Tiết Kinh trập

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực PháTú CơLục diệu Tiểu Cát

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy.

Ngày kỵ:Nguyệt KỵNguyệt Phá

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Bắc
Tài thần — cầu tài
Đông Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời lặn và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự khép lại. Riêng với vai trò hỷ thần, hai nguồn tham khảo dân gian không hoàn toàn thống nhất về việc một vài can trong mười can có ứng với hướng này hay một hướng lân cận, nên phần ghi nhận hướng hỷ thần cho những can đó chỉ mang tính tham khảo hơn là một quy tắc đã được xác nhận chắc chắn. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
● Tỵ
09–11
Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
Dậu
bây giờ
● Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Phá

Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Cơ

Đây là vì sao thứ bảy trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Cơ, vốn có nghĩa là chiếc nong dùng để sàng gió, hình ảnh khép lại nhóm bảy sao mang hình tượng rồng xanh. Hình ảnh sàng gió trong quan niệm dân gian gắn liền với việc thu hoạch, phơi phóng, và những công việc đón gió trời. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc thu hoạch mùa màng hay phơi phóng nông sản.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.

Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.

Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát

Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.

Nạp âm — Tuyền Trung Thủy

Đây là tên gọi thứ mười một trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tuyền Trung Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước trong mạch suối ngầm. Hình ảnh mạch nước ngầm trong lòng suối trong quan niệm dân gian gợi sự tinh khiết, âm thầm nuôi dưỡng. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Giáp: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Giáp, đứng đầu trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để mở kho hay xuất nhập hàng hoá cất trữ, vì đây được xem là lúc kho tàng dễ hao hụt. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Thân: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thân, đứng thứ chín trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sắp đặt giường ngủ mới, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.