15

28 tháng 12 âm

Ngày Canh Thân · Tháng Kỷ Sửu
Năm Ất Tỵ · Tiết Lập xuân

● Ngày tốt

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực NguyTú HưLục diệu Xích Khẩu

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc.

Sao tốt:Thiên ĐứcNguyệt Đức

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Tây Bắc
Tài thần — cầu tài
Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
● Tỵ
09–11
Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
Dậu
bây giờ
● Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Nguy

Đây là vị trí thứ tám trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Nguy, vốn có nghĩa cổ là cao, chênh vênh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm những việc cần làm ở trên cao hay ở nơi chưa vững. Người xưa cho rằng ngày mang trực này nên cân nhắc kỹ trước khi làm việc trên cao hay đi đường xa, và ít được chọn cho việc khởi sự lớn.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Hư

Đây là vì sao thứ mười một trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Hư, vốn có nghĩa là khoảng trống không. Đứng giữa nhóm rùa quấn rắn, ý niệm trống không trong quan niệm dân gian thường được gắn với cõi tâm linh và việc tưởng nhớ tổ tiên. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được nhiều nơi xem là thích hợp cho việc cúng bái, lễ tạ hơn là cho việc khởi sự mới.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch chứ không phụ thuộc vào ngày cụ thể. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong hai ngôi sao tốt mạnh nhất khi xem ngày, được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại và có thể hoá giải bớt một số sao xấu khác trong cùng ngày. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can hoặc chi cố định cho sao này; cách tính giữ nguyên bảng mười hai tháng đã được đối chiếu hai nguồn độc lập. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống mười hai sao gắn với trực, được tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.

Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.

Khổng Minh lục diệu — Xích Khẩu

Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Xích Khẩu, vốn có nghĩa là miệng lưỡi thị phi. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm dễ nảy sinh lời qua tiếng lại, hiểu lầm trong giao tiếp. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này ít được chọn cho việc tranh luận, ký kết, hay thương lượng quan trọng.

Nạp âm — Thạch Lựu Mộc

Đây là tên gọi thứ hai mươi chín trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thạch Lựu Mộc, thuộc hành Mộc trong ngũ hành và mang nghĩa là gỗ của cây lựu. Hình ảnh cây lựu ra hoa đỏ, kết nhiều hạt trong quan niệm dân gian gợi sự sinh sôi, đông đúc con cháu. Trong ngũ hành, hành Mộc tượng trưng cho sự sinh trưởng và bền bỉ, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Thân: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thân, đứng thứ chín trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sắp đặt giường ngủ mới, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.