29 tháng 8 âm
Ngày Bính Thìn · Tháng Đinh Dậu
Năm Bính Ngọ · Tiết Hàn lộ
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực NguyTú QuỷLục diệu Tiểu Cát
Nạp âm: Sa Trung Thổ.
Sao xấu:Bạch Hổ
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Đông, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính đông gắn với mặt trời mọc, nên thường được liên hệ với sự khởi đầu và sức sống mới. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Nguy
Đây là vị trí thứ tám trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Nguy, vốn có nghĩa cổ là cao, chênh vênh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm những việc cần làm ở trên cao hay ở nơi chưa vững. Người xưa cho rằng ngày mang trực này nên cân nhắc kỹ trước khi làm việc trên cao hay đi đường xa, và ít được chọn cho việc khởi sự lớn.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Quỷ
Đây là vì sao thứ hai mươi ba trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Quỷ, mang tên gọi cổ gắn với việc tế lễ và tưởng nhớ tổ tiên, khác với hàm ý đáng sợ mà chữ này thường mang trong cách dùng hiện đại. Đứng thứ hai trong nhóm chim lửa, sao này trong quan niệm dân gian gắn liền với việc cúng giỗ và tảo mộ. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thích hợp cho việc cúng bái, tưởng niệm hơn là cho việc khởi sự mới.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Bạch Hổ, nghĩa đen là hổ trắng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho các việc liên quan tới đi xa, săn bắt hay tang lễ. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.
Nạp âm — Sa Trung Thổ
Đây là tên gọi thứ hai mươi bảy trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Sa Trung Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất pha lẫn cát. Hình ảnh đất pha lẫn cát ở vùng bãi bồi trong quan niệm dân gian gợi sự bồi đắp qua thời gian. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Bính, đứng thứ ba trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để sửa chữa hay xây mới bếp lò, vì bếp gắn liền với lửa và sự ấm no trong nhà. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Thìn: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thìn, đứng thứ năm trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để khóc than lớn tiếng hay tổ chức tang lễ ồn ào, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.