10 tháng 9 âm
Ngày Bính Dần · Tháng Mậu Tuất
Năm Bính Ngọ · Tiết Hàn lộ
● Ngày tốt
Hôm nay:Trực ĐịnhTú TâmLục diệu Xích Khẩu
Nạp âm: Lư Trung Hỏa.
Sao tốt:Thiên ĐứcNguyệt Đức
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính nam gắn với sự ấm áp và thịnh vượng, thường được liên hệ với sự phát triển. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Định
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Định, vốn có nghĩa là yên định, ổn định lâu dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chốt lại một điều gì đó cho chắc chắn. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc cưới hỏi, ký kết giao ước, hay các việc cần một quyết định lâu dài.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Tâm
Đây là vì sao thứ năm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Tâm, vốn có nghĩa là trái tim của con rồng xanh, được xem là vị trí trung tâm và quan trọng bậc nhất trong nhóm bảy sao này. Vì mang ý nghĩa trung tâm, sao này trong quan niệm dân gian thường được dành riêng cho những việc hệ trọng, ít dùng cho việc nhỏ nhặt thường ngày. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thích hợp cho lễ nghi lớn, nhưng cũng nên cân nhắc kỹ trước khi dùng cho việc thường nhật.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch chứ không phụ thuộc vào ngày cụ thể. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong hai ngôi sao tốt mạnh nhất khi xem ngày, được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại và có thể hoá giải bớt một số sao xấu khác trong cùng ngày. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can hoặc chi cố định cho sao này; cách tính giữ nguyên bảng mười hai tháng đã được đối chiếu hai nguồn độc lập. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống mười hai sao gắn với trực, được tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.
Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.
Khổng Minh lục diệu — Xích Khẩu
Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Xích Khẩu, vốn có nghĩa là miệng lưỡi thị phi. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm dễ nảy sinh lời qua tiếng lại, hiểu lầm trong giao tiếp. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này ít được chọn cho việc tranh luận, ký kết, hay thương lượng quan trọng.
Nạp âm — Lư Trung Hỏa
Đây là tên gọi thứ hai trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Lư Trung Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là lửa cháy trong lò. Hình ảnh ngọn lửa cháy trong lò trong quan niệm dân gian gợi sự tôi luyện và biến đổi qua nhiệt độ cao. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Bính, đứng thứ ba trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để sửa chữa hay xây mới bếp lò, vì bếp gắn liền với lửa và sự ấm no trong nhà. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Dần: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dần, đứng thứ ba trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để cúng tế hay dâng lễ thần linh, vì lễ vật dâng trong ngày này được cho là khó được chứng giám. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.