29 tháng 11 âm
Ngày Tân Mão · Tháng Mậu Tý
Năm Ất Tỵ · Tiết Tiểu hàn
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực BìnhTú NữLục diệu Tiểu Cát
Nạp âm: Tùng Bách Mộc.
Sao tốt:Câu Trần
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính bắc thường gắn với sự tĩnh lặng và nghỉ ngơi, khác với các hướng gắn với khởi đầu hay hoạt động sôi nổi. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Bình
Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Bình, vốn có nghĩa là bằng phẳng, quân bình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm ổn định, không thiên lệch. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc san lấp mặt bằng, giao dịch công bằng, hay các việc cần sự cân đối.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Nữ
Đây là vì sao thứ mười trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Nữ, vốn có nghĩa là người con gái khéo tay dệt vải. Đứng thứ ba trong nhóm rùa quấn rắn, hình ảnh khung cửi trong quan niệm dân gian gắn với việc may vá, thêu thùa, và các công việc nữ công gia chánh. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc may sắm áo quần hay học các nghề thủ công tỉ mỉ.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Câu Trần, nghĩa đen liên quan tới sự vướng bận, trì hoãn. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ kéo dài, vướng mắc, nên cân nhắc khi khởi sự việc cần giải quyết nhanh. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.
Nạp âm — Tùng Bách Mộc
Đây là tên gọi thứ mười bốn trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tùng Bách Mộc, thuộc hành Mộc trong ngũ hành và mang nghĩa là gỗ của cây tùng, cây bách. Hình ảnh cây tùng, cây bách xanh tốt quanh năm trong quan niệm dân gian gợi sự bền vững qua bốn mùa. Trong ngũ hành, hành Mộc tượng trưng cho sự sinh trưởng và bền bỉ, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Tân, đứng thứ tám trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để làm tương hay ủ các món lên men, vì mẻ ủ trong ngày này được cho là khó thành. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Mão: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Mão, đứng thứ tư trong hệ thập nhị chi, tên gọi trùng âm với một tên chòm sao cổ khác trong hệ nhị thập bát tú. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để may áo mới hay cắt vải may mặc, vì áo may trong ngày này được cho là khó vừa vặn lâu dài. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.