14 tháng 4 âm
Ngày Canh Thìn · Tháng Tân Tỵ
Năm Ất Tỵ · Tiết Lập hạ
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực BếTú HưLục diệu Lưu Niên
Nạp âm: Bạch Lạp Kim.
Sao tốt:Nguyệt Đức
Ngày kỵ:Nguyệt Kỵ
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Bế
Đây là vị trí thứ mười hai trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Bế, vốn có nghĩa là đóng lại, khép kín. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm hoàn tất và kết thúc. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc an táng hay đóng lại một công việc đã xong, nhưng ít được chọn để khai trương việc mới.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Hư
Đây là vì sao thứ mười một trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Hư, vốn có nghĩa là khoảng trống không. Đứng giữa nhóm rùa quấn rắn, ý niệm trống không trong quan niệm dân gian thường được gắn với cõi tâm linh và việc tưởng nhớ tổ tiên. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được nhiều nơi xem là thích hợp cho việc cúng bái, lễ tạ hơn là cho việc khởi sự mới.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.
Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.
Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên
Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.
Nạp âm — Bạch Lạp Kim
Đây là tên gọi thứ chín trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Bạch Lạp Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại mềm dùng làm sáp nến trắng. Hình ảnh sáp nến trắng trong quan niệm dân gian gợi ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp trong đêm tối. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Thìn: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thìn, đứng thứ năm trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để khóc than lớn tiếng hay tổ chức tang lễ ồn ào, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.