27 tháng 3 âm
Ngày Quý Hợi · Tháng Canh Thìn
Năm Ất Tỵ · Tiết Cốc vũ
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực NguyTú TỉnhLục diệu Tốc Hỷ
Nạp âm: Đại Hải Thủy.
Sao tốt:Câu Trần
Ngày kỵ:Tam Nương
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Nam
- Tài thần — cầu tài
- Tây Bắc
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Nguy
Đây là vị trí thứ tám trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Nguy, vốn có nghĩa cổ là cao, chênh vênh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm những việc cần làm ở trên cao hay ở nơi chưa vững. Người xưa cho rằng ngày mang trực này nên cân nhắc kỹ trước khi làm việc trên cao hay đi đường xa, và ít được chọn cho việc khởi sự lớn.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Tỉnh
Đây là vì sao thứ hai mươi hai trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Tỉnh, vốn có nghĩa là cái giếng. Là sao mở đầu của nhóm bảy sao mang hình tượng chim lửa, hình ảnh giếng nước trong quan niệm dân gian gắn với nguồn nước sạch và sự nuôi dưỡng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đào giếng, khơi nguồn nước, hay các việc liên quan tới cấp thoát nước.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Câu Trần, nghĩa đen liên quan tới sự vướng bận, trì hoãn. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ kéo dài, vướng mắc, nên cân nhắc khi khởi sự việc cần giải quyết nhanh. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Khổng Minh lục diệu — Tốc Hỷ
Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tốc Hỷ, vốn có nghĩa là niềm vui đến nhanh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm tin lành hay kết quả đến sớm hơn mong đợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cầu mong, thăm hỏi, hay khởi sự việc mong sớm có tin vui.
Nạp âm — Đại Hải Thủy
Đây là tên gọi thứ ba mươi trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Đại Hải Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước của biển cả mênh mông. Hình ảnh đại dương mênh mông trong quan niệm dân gian gợi sự rộng lớn, bao dung, khép lại trọn vẹn chu kỳ sáu mươi hoa giáp. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và đây là nạp âm cuối cùng của toàn bộ chu kỳ.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Quý: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Quý, đứng cuối cùng trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để kiện tụng hay đưa việc tranh chấp ra chốn công đường, vì lý lẽ trong ngày này được cho là khó phân minh. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Hợi: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Hợi, đứng cuối cùng trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để dọn dẹp hay sửa sang chuồng trại, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con lợn của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.