19

22 tháng 3 âm

Ngày Mậu Ngọ · Tháng Canh Thìn
Năm Ất Tỵ · Tiết Thanh minh

◐ Ngày trung bình

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực MãnTú VịLục diệu Xích Khẩu

Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa.

Sao xấu:Bạch Hổ

Ngày kỵ:Tam Nương

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Nam
Tài thần — cầu tài
Chính Bắc
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Đông, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính đông gắn với mặt trời mọc, nên thường được liên hệ với sự khởi đầu và sức sống mới. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Mãn

Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Mãn, vốn có nghĩa là đầy đủ, viên mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm trọn vẹn và hoàn tất một giai đoạn. Người xưa cho rằng cùng một trực này lại được nhìn nhận khác nhau tuỳ từng việc: ngày mang trực này thường được xem là thuận cho việc ăn mừng, khánh thành, nhưng lại ít được chọn cho việc kiện tụng hay tranh chấp.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Vị

Đây là vì sao thứ mười bảy trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Vị, vốn có nghĩa là kho lương hay bao tử. Đứng thứ ba trong nhóm hổ trắng, hình ảnh kho lương trong quan niệm dân gian gắn với mùa màng, thu hoạch, và việc tích trữ thóc gạo. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc nhập kho, thu hoạch, hay chuẩn bị lương thực dự trữ.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Bạch Hổ, nghĩa đen là hổ trắng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho các việc liên quan tới đi xa, săn bắt hay tang lễ. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.

Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.

Khổng Minh lục diệu — Xích Khẩu

Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Xích Khẩu, vốn có nghĩa là miệng lưỡi thị phi. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm dễ nảy sinh lời qua tiếng lại, hiểu lầm trong giao tiếp. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này ít được chọn cho việc tranh luận, ký kết, hay thương lượng quan trọng.

Nạp âm — Thiên Thượng Hỏa

Đây là tên gọi thứ hai mươi tám trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thiên Thượng Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là ánh lửa trên bầu trời. Hình ảnh ánh nắng và ánh chớp giữa không trung trong quan niệm dân gian gợi nguồn năng lượng rộng khắp. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Mậu: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Mậu, đứng thứ năm trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để nhận thêm đất đai hay mở rộng ruộng vườn, vì đất nhận trong ngày này được cho là khó bền lâu. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Ngọ: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Ngọ, đứng thứ bảy trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sửa mái nhà hay lợp lại phần nóc, vì việc động đến phần trên căn nhà trong ngày này được cho là dễ trắc trở. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.