18 tháng 2 âm
Ngày Ất Dậu · Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Tỵ · Tiết Kinh trập
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực PháTú NguyLục diệu Không Vong
Nạp âm: Tuyền Trung Thủy.
Sao tốt:Câu Trần
Ngày kỵ:Tam NươngNguyệt Phá
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Đông Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời lặn và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự khép lại. Riêng với vai trò hỷ thần, hai nguồn tham khảo dân gian không hoàn toàn thống nhất về việc một vài can trong mười can có ứng với hướng này hay một hướng lân cận, nên phần ghi nhận hướng hỷ thần cho những can đó chỉ mang tính tham khảo hơn là một quy tắc đã được xác nhận chắc chắn. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Phá
Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Nguy
Đây là vì sao thứ mười hai trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Nguy, vốn có nghĩa cổ là phần mái cao của căn nhà, khác với nghĩa hiện đại của chữ này. Đứng thứ năm trong nhóm rùa quấn rắn, hình ảnh mái nhà cao trong quan niệm dân gian gắn với việc xây dựng phần trên của công trình, như lợp mái, dựng đòn dông. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc lợp mái hay sửa chữa phần cao của nhà cửa.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Câu Trần, nghĩa đen liên quan tới sự vướng bận, trì hoãn. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ kéo dài, vướng mắc, nên cân nhắc khi khởi sự việc cần giải quyết nhanh. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.
Khổng Minh lục diệu — Không Vong
Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Không Vong, vốn có nghĩa là trống rỗng, chưa định hình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm việc khởi sự dễ dở dang, chưa nên chốt việc lớn. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc tĩnh tâm, xem xét lại, hơn là quyết định những việc cần sự chắc chắn.
Nạp âm — Tuyền Trung Thủy
Đây là tên gọi thứ mười một trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tuyền Trung Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước trong mạch suối ngầm. Hình ảnh mạch nước ngầm trong lòng suối trong quan niệm dân gian gợi sự tinh khiết, âm thầm nuôi dưỡng. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Ất: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Ất, đứng thứ hai trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để gieo trồng hay ươm hạt giống mới, vì cây trồng ngày này được cho là khó bén rễ. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Dậu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dậu, đứng thứ mười trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để họp mặt đông người hay tổ chức tiệc lớn, vì buổi họp mặt trong ngày này được cho là dễ sinh chuyện không vui. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.