11

12 tháng 2 âm

Ngày Kỷ Mão · Tháng Kỷ Mão
Năm Ất Tỵ · Tiết Kinh trập

● Ngày tốt

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực KiếnTú VĩLục diệu Không Vong

Nạp âm: Thành Đầu Thổ.

Sao tốt:Thiên Đức

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Bắc
Tài thần — cầu tài
Chính Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Kiến

Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Kiến, vốn có nghĩa là dựng lên, khởi đầu một việc mới. Theo quan niệm dân gian, đây là trực mở đầu của chu kỳ, ứng với ngày mà chi ngày trùng với chi của tháng, nên gắn liền với ý niệm khởi sự và gây dựng. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khởi công, xin việc, hay khai trương buôn bán.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Vĩ

Đây là vì sao thứ sáu trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Vĩ, vốn có nghĩa là chiếc đuôi của con rồng xanh, phần gần khép lại của nhóm sao này. Hình ảnh chiếc đuôi trong quan niệm dân gian thường gắn với sự nối dài, con cháu, và sự sinh sôi. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc cưới hỏi, cầu con cái, hay các việc liên quan tới nối dõi gia đình.

Sao tốt · sao xấu

Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong những sao mang ý nghĩa tốt lành rộng, được cho là thuận lợi cho phần lớn việc lớn trong ngày đó. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống, được đối chiếu nguồn và tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.

Khổng Minh lục diệu — Không Vong

Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Không Vong, vốn có nghĩa là trống rỗng, chưa định hình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm việc khởi sự dễ dở dang, chưa nên chốt việc lớn. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc tĩnh tâm, xem xét lại, hơn là quyết định những việc cần sự chắc chắn.

Nạp âm — Thành Đầu Thổ

Đây là tên gọi thứ tám trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất đắp trên đầu tường thành. Hình ảnh đất đắp trên đầu tường thành trong quan niệm dân gian gợi sự kiên cố, bảo vệ. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Kỷ: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Kỷ, đứng thứ sáu trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để huỷ bỏ giấy tờ hay phá bỏ khế ước đã lập, vì việc dở dang trong ngày này khó bề vẹn toàn. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Mão: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Mão, đứng thứ tư trong hệ thập nhị chi, tên gọi trùng âm với một tên chòm sao cổ khác trong hệ nhị thập bát tú. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để may áo mới hay cắt vải may mặc, vì áo may trong ngày này được cho là khó vừa vặn lâu dài. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.