27

30 tháng 1 âm

Ngày Đinh Mão · Tháng Mậu Dần
Năm Ất Tỵ · Tiết Vũ Thủy

● Ngày tốt

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực TrừTú TỉnhLục diệu Không Vong

Nạp âm: Lư Trung Hỏa.

Sao tốt:Thiên Đức

Sao xấu:Ngọc Đường

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Chính Nam
Tài thần — cầu tài
Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính nam gắn với sự ấm áp và thịnh vượng, thường được liên hệ với sự phát triển. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Trừ

Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Trừ, vốn có nghĩa là quét dọn, loại bỏ điều cũ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đứng ngay sau vị trí khởi đầu, nên thường gắn với việc dọn dẹp và tẩy uế trước khi bước sang việc mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc dọn nhà, thanh lý đồ đạc cũ, hay tẩy uế nơi ở, nhưng ít được chọn để khai trương việc mới.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Tỉnh

Đây là vì sao thứ hai mươi hai trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Tỉnh, vốn có nghĩa là cái giếng. Là sao mở đầu của nhóm bảy sao mang hình tượng chim lửa, hình ảnh giếng nước trong quan niệm dân gian gắn với nguồn nước sạch và sự nuôi dưỡng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đào giếng, khơi nguồn nước, hay các việc liên quan tới cấp thoát nước.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch chứ không phụ thuộc vào ngày cụ thể. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong hai ngôi sao tốt mạnh nhất khi xem ngày, được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại và có thể hoá giải bớt một số sao xấu khác trong cùng ngày. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can hoặc chi cố định cho sao này; cách tính giữ nguyên bảng mười hai tháng đã được đối chiếu hai nguồn độc lập. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống mười hai sao gắn với trực, được tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.

Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Ngọc Đường, nghĩa đen là căn nhà bằng ngọc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc học hành, thi cử và nhậm chức. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.

Khổng Minh lục diệu — Không Vong

Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Không Vong, vốn có nghĩa là trống rỗng, chưa định hình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm việc khởi sự dễ dở dang, chưa nên chốt việc lớn. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc tĩnh tâm, xem xét lại, hơn là quyết định những việc cần sự chắc chắn.

Nạp âm — Lư Trung Hỏa

Đây là tên gọi thứ hai trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Lư Trung Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là lửa cháy trong lò. Hình ảnh ngọn lửa cháy trong lò trong quan niệm dân gian gợi sự tôi luyện và biến đổi qua nhiệt độ cao. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Đinh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Đinh, đứng thứ tư trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để cắt tóc hay chải sửa đầu tóc, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Mão: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Mão, đứng thứ tư trong hệ thập nhị chi, tên gọi trùng âm với một tên chòm sao cổ khác trong hệ nhị thập bát tú. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để may áo mới hay cắt vải may mặc, vì áo may trong ngày này được cho là khó vừa vặn lâu dài. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.