23 tháng 1 âm
Ngày Canh Thân · Tháng Mậu Dần
Năm Ất Tỵ · Tiết Vũ Thủy
○ Ngày xấu
Hôm nay:Trực PháTú KhuêLục diệu Tiểu Cát
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc.
Ngày kỵ:Nguyệt KỵNguyệt Phá
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Phá
Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Khuê
Đây là vì sao thứ mười lăm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Khuê, vốn có nghĩa là bước chân hay đôi giày. Là sao mở đầu của nhóm bảy sao mang hình tượng hổ trắng, hình ảnh bước chân trong quan niệm dân gian thường gắn với việc đi đường, xuất hành xa. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc lên đường, du hành, hay khởi hành chuyến đi dài.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.
Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.
Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.
Nạp âm — Thạch Lựu Mộc
Đây là tên gọi thứ hai mươi chín trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thạch Lựu Mộc, thuộc hành Mộc trong ngũ hành và mang nghĩa là gỗ của cây lựu. Hình ảnh cây lựu ra hoa đỏ, kết nhiều hạt trong quan niệm dân gian gợi sự sinh sôi, đông đúc con cháu. Trong ngũ hành, hành Mộc tượng trưng cho sự sinh trưởng và bền bỉ, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Thân: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thân, đứng thứ chín trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sắp đặt giường ngủ mới, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.