10

13 tháng 1 âm

Ngày Canh Tuất · Tháng Mậu Dần
Năm Ất Tỵ · Tiết Lập xuân

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực ThànhTú TâmLục diệu Đại An

Nạp âm: Thoa Xuyến Kim.

Ngày kỵ:Tam Nương

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Tây Bắc
Tài thần — cầu tài
Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự chuyển tiếp. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
● Tỵ
09–11
Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
● Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Thành

Đây là vị trí thứ chín trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Thành, vốn có nghĩa là hoàn thành, nên việc. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm một việc đã được vun đắp đến hồi trọn vẹn. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khai trương, thành hôn, hay nghiệm thu công trình.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Tâm

Đây là vì sao thứ năm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Tâm, vốn có nghĩa là trái tim của con rồng xanh, được xem là vị trí trung tâm và quan trọng bậc nhất trong nhóm bảy sao này. Vì mang ý nghĩa trung tâm, sao này trong quan niệm dân gian thường được dành riêng cho những việc hệ trọng, ít dùng cho việc nhỏ nhặt thường ngày. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thích hợp cho lễ nghi lớn, nhưng cũng nên cân nhắc kỹ trước khi dùng cho việc thường nhật.

Sao tốt · sao xấu

Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.

Khổng Minh lục diệu — Đại An

Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.

Nạp âm — Thoa Xuyến Kim

Đây là tên gọi thứ hai mươi tư trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thoa Xuyến Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại chế tác thành trang sức. Hình ảnh trang sức được chế tác tinh xảo trong quan niệm dân gian gợi vẻ đẹp được chăm chút kỹ lưỡng. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Tuất: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tuất, đứng thứ mười một trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để đem chó lạ về nuôi, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con chó của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.