12

23 tháng 9 âm

Ngày Ất Dậu · Tháng Bính Tuất
Năm Ất Tỵ · Tiết Lập đông

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực BếTú ChẩnLục diệu Tiểu Cát

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy.

Sao tốt:Huyền Vũ

Ngày kỵ:Nguyệt Kỵ

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Tây Bắc
Tài thần — cầu tài
Đông Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời lặn và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự khép lại. Riêng với vai trò hỷ thần, hai nguồn tham khảo dân gian không hoàn toàn thống nhất về việc một vài can trong mười can có ứng với hướng này hay một hướng lân cận, nên phần ghi nhận hướng hỷ thần cho những can đó chỉ mang tính tham khảo hơn là một quy tắc đã được xác nhận chắc chắn. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Bế

Đây là vị trí thứ mười hai trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Bế, vốn có nghĩa là đóng lại, khép kín. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm hoàn tất và kết thúc. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc an táng hay đóng lại một công việc đã xong, nhưng ít được chọn để khai trương việc mới.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Chẩn

Đây là vì sao thứ hai mươi tám trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Chẩn, vốn có nghĩa là chiếc xe, là sao cuối cùng khép lại toàn bộ hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao này. Hình ảnh chiếc xe lăn bánh trong quan niệm dân gian gắn với hành trình, đường xá, và việc khép lại một chu kỳ để mở ra chu kỳ mới. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đi xa, khởi hành, hay hoàn tất một công việc để bắt đầu việc kế tiếp.

Sao tốt · sao xấu

Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Huyền Vũ, nghĩa đen là rùa đen. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ thất thoát tài sản, nên cẩn trọng khi cất giữ hay di chuyển đồ có giá trị. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.

Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.

Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát

Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.

Nạp âm — Tuyền Trung Thủy

Đây là tên gọi thứ mười một trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tuyền Trung Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước trong mạch suối ngầm. Hình ảnh mạch nước ngầm trong lòng suối trong quan niệm dân gian gợi sự tinh khiết, âm thầm nuôi dưỡng. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Ất: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Ất, đứng thứ hai trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để gieo trồng hay ươm hạt giống mới, vì cây trồng ngày này được cho là khó bén rễ. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Dậu: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dậu, đứng thứ mười trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để họp mặt đông người hay tổ chức tiệc lớn, vì buổi họp mặt trong ngày này được cho là dễ sinh chuyện không vui. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.