5

14 tháng 8 âm

Ngày Đinh Mùi · Tháng Ất Dậu
Năm Ất Tỵ · Tiết Thu phân

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực KhaiTú MãoLục diệu Lưu Niên

Nạp âm: Thiên Hà Thủy.

Sao tốt:Huyền Vũ

Ngày kỵ:Nguyệt Kỵ

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Chính Nam
Tài thần — cầu tài
Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào, dân gian gọi đây là thời gian hạc thần lên trời. Theo quan niệm dân gian, đây là khoảng nghỉ trong chu kỳ sáu mươi ngày của hạc thần, kéo dài mười sáu ngày mỗi chu kỳ, trước khi hạc thần trở lại giữ từng hướng như thường lệ. Trong khoảng thời gian này, hướng hỷ thần và hướng tài thần của ngày vẫn được xác định bình thường theo can của ngày; chỉ riêng hạc thần là không chỉ hướng nào trong khoảng này.

Giờ hoàng đạo

23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
● Tỵ
09–11
Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
Dậu
bây giờ
● Tuất
19–21
● Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Khai

Đây là vị trí thứ mười một trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Khai, vốn có nghĩa là mở ra. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mở đầu một chặng đường mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khai trương, khởi công xây dựng, hay xuất hành.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Mão

Đây là vì sao thứ mười tám trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Mão, vốn có nghĩa là cụm sao tụ lại như chùm tua rua trên bầu trời. Đứng thứ tư trong nhóm hổ trắng, đây là tên gọi cổ của một chòm sao, khác với tên gọi trùng âm dùng để chỉ một chi trong mười hai địa chi. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc gieo trồng đúng theo thời vụ.

Sao tốt · sao xấu

Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Huyền Vũ, nghĩa đen là rùa đen. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ thất thoát tài sản, nên cẩn trọng khi cất giữ hay di chuyển đồ có giá trị. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.

Đây là một quan niệm dân gian khác về những ngày trong tháng âm lịch được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này là Nguyệt Kỵ, ứng với các ngày âm lịch mùng 5, 14 và 23 hằng tháng. Điểm chung được dân gian hay nhắc tới là tổng các chữ số của ba ngày này đều bằng 5, một cách nhớ quen thuộc để ghi nhớ quy tắc. Cách tính lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch, không gắn với một sự kiện hay nhân vật lịch sử cụ thể nào.

Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên

Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.

Nạp âm — Thiên Hà Thủy

Đây là tên gọi thứ hai mươi hai trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thiên Hà Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là hình ảnh dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Hình ảnh dải Ngân Hà vắt ngang bầu trời đêm trong quan niệm dân gian gợi một dòng chảy rộng lớn, huyền ảo. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Đinh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Đinh, đứng thứ tư trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để cắt tóc hay chải sửa đầu tóc, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Mùi: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Mùi, đứng thứ tám trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để giết mổ gia súc lớn, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con dê của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.