7 tháng 12 âm
Ngày Ất Hợi · Tháng Đinh Sửu
Năm Giáp Thìn · Tiết Tiểu hàn
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực KhaiTú TrươngLục diệu Đại An
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa.
Sao tốt:Thiên Đức
Ngày kỵ:Tam Nương
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Đông Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng ấm áp và hướng mặt trời lặn, thường được xem là hướng của sự chuyển giao êm ả. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Khai
Đây là vị trí thứ mười một trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Khai, vốn có nghĩa là mở ra. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mở đầu một chặng đường mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khai trương, khởi công xây dựng, hay xuất hành.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Trương
Đây là vì sao thứ hai mươi sáu trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Trương, vốn có nghĩa là động tác giương cung. Đứng thứ năm trong nhóm chim lửa, hình ảnh cây cung được giương lên trong quan niệm dân gian gắn với sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước một việc lớn. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc chuẩn bị, tập luyện, hay sắp xếp trước khi bắt tay vào việc chính.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong những sao mang ý nghĩa tốt lành rộng, được cho là thuận lợi cho phần lớn việc lớn trong ngày đó. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống, được đối chiếu nguồn và tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Khổng Minh lục diệu — Đại An
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.
Nạp âm — Sơn Đầu Hỏa
Đây là tên gọi thứ sáu trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Sơn Đầu Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là lửa nơi đỉnh núi. Hình ảnh ngọn lửa trên đỉnh núi trong quan niệm dân gian gợi ánh sáng có thể nhìn thấy từ xa. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Ất: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Ất, đứng thứ hai trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để gieo trồng hay ươm hạt giống mới, vì cây trồng ngày này được cho là khó bén rễ. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Hợi: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Hợi, đứng cuối cùng trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để dọn dẹp hay sửa sang chuồng trại, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con lợn của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.