9

29 tháng 1 âm

Ngày Nhâm Thân · Tháng Bính Dần
Năm Giáp Thìn · Tiết Kinh trập

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực PháTú ĐêLục diệu Tiểu Cát

Nạp âm: Kiếm Phong Kim.

Ngày kỵ:Nguyệt Phá

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Chính Nam
Tài thần — cầu tài
Chính Tây
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng ấm áp và hướng mặt trời lặn, thường được xem là hướng của sự chuyển giao êm ả. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
● Tỵ
09–11
Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
Dậu
bây giờ
● Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Phá

Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Đê

Đây là vì sao thứ ba trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Đê, vốn có nghĩa là phần gốc rễ, thân dưới của con rồng xanh, tượng trưng cho nền tảng vững chắc. Là sao thứ ba trong nhóm rồng xanh, sao này gắn liền với ý niệm xây dựng nền móng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đắp nền hay khởi công những công trình cần sự chắc chắn lâu dài.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.

Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát

Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.

Nạp âm — Kiếm Phong Kim

Đây là tên gọi thứ năm trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Kiếm Phong Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại đã tôi thành mũi kiếm. Hình ảnh kim loại đã tôi thành mũi kiếm trong quan niệm dân gian gợi sự sắc bén sau quá trình rèn giũa. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Nhâm: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Nhâm, đứng thứ chín trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để khơi mương hay đào kênh dẫn nước, vì việc động đến dòng nước trong ngày này được cho là dễ trắc trở. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Thân: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Thân, đứng thứ chín trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sắp đặt giường ngủ mới, theo lối kiêng cữ truyền lại từ xưa. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.