3 tháng 1 âm
Ngày Bính Ngọ · Tháng Bính Dần
Năm Giáp Thìn · Tiết Lập xuân
◐ Ngày trung bình
Mùng 3 Tếtđược nghỉ
Hôm nay:Trực ĐịnhTú TâmLục diệu Tốc Hỷ
Nạp âm: Thiên Hà Thủy.
Sao tốt:Nguyệt Đức
Sao xấu:Tư Mệnh
Ngày kỵ:Tam Nương
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào, dân gian gọi đây là thời gian hạc thần lên trời. Theo quan niệm dân gian, đây là khoảng nghỉ trong chu kỳ sáu mươi ngày của hạc thần, kéo dài mười sáu ngày mỗi chu kỳ, trước khi hạc thần trở lại giữ từng hướng như thường lệ. Trong khoảng thời gian này, hướng hỷ thần và hướng tài thần của ngày vẫn được xác định bình thường theo can của ngày; chỉ riêng hạc thần là không chỉ hướng nào trong khoảng này.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Định
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Định, vốn có nghĩa là yên định, ổn định lâu dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chốt lại một điều gì đó cho chắc chắn. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc cưới hỏi, ký kết giao ước, hay các việc cần một quyết định lâu dài.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Tâm
Đây là vì sao thứ năm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Tâm, vốn có nghĩa là trái tim của con rồng xanh, được xem là vị trí trung tâm và quan trọng bậc nhất trong nhóm bảy sao này. Vì mang ý nghĩa trung tâm, sao này trong quan niệm dân gian thường được dành riêng cho những việc hệ trọng, ít dùng cho việc nhỏ nhặt thường ngày. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thích hợp cho lễ nghi lớn, nhưng cũng nên cân nhắc kỹ trước khi dùng cho việc thường nhật.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.
Đây là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Tư Mệnh, nghĩa đen là người coi giữ vận mệnh. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc giao thiệp với cơ quan chính quyền hay các thủ tục hành chính. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.
Khổng Minh lục diệu — Tốc Hỷ
Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tốc Hỷ, vốn có nghĩa là niềm vui đến nhanh. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm tin lành hay kết quả đến sớm hơn mong đợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cầu mong, thăm hỏi, hay khởi sự việc mong sớm có tin vui.
Nạp âm — Thiên Hà Thủy
Đây là tên gọi thứ hai mươi hai trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thiên Hà Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là hình ảnh dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Hình ảnh dải Ngân Hà vắt ngang bầu trời đêm trong quan niệm dân gian gợi một dòng chảy rộng lớn, huyền ảo. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Bính, đứng thứ ba trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để sửa chữa hay xây mới bếp lò, vì bếp gắn liền với lửa và sự ấm no trong nhà. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Ngọ: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Ngọ, đứng thứ bảy trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để sửa mái nhà hay lợp lại phần nóc, vì việc động đến phần trên căn nhà trong ngày này được cho là dễ trắc trở. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.