4

17 tháng 5 âm

Ngày Quý Hợi · Tháng Mậu Ngọ
Năm Quý Mão · Tiết Hạ chí

● Ngày tốt

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực ChấpTú VĩLục diệu Tiểu Cát

Nạp âm: Đại Hải Thủy.

Sao tốt:Thiên Đức

Sao xấu:Ngọc Đường

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Nam
Tài thần — cầu tài
Tây Bắc
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng ấm áp, thường được xem là hướng thuận lợi cho việc khởi sự. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
Dậu
bây giờ
● Tuất
19–21
● Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Chấp

Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Chấp, vốn có nghĩa là nắm giữ, giữ chặt. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm gìn giữ những gì đã có. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc ký kết hợp đồng hay cất giữ của cải, nhưng ít được chọn cho việc di chuyển xa hay thay đổi lớn.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Vĩ

Đây là vì sao thứ sáu trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung đông mang hình tượng rồng xanh. Tên Hán Việt của sao này là Vĩ, vốn có nghĩa là chiếc đuôi của con rồng xanh, phần gần khép lại của nhóm sao này. Hình ảnh chiếc đuôi trong quan niệm dân gian thường gắn với sự nối dài, con cháu, và sự sinh sôi. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc cưới hỏi, cầu con cái, hay các việc liên quan tới nối dõi gia đình.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch chứ không phụ thuộc vào ngày cụ thể. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Đức, nghĩa đen là đức độ của trời. Theo quan niệm dân gian, đây là một trong hai ngôi sao tốt mạnh nhất khi xem ngày, được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại và có thể hoá giải bớt một số sao xấu khác trong cùng ngày. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can hoặc chi cố định cho sao này; cách tính giữ nguyên bảng mười hai tháng đã được đối chiếu hai nguồn độc lập. Tên gọi này trùng với tên một sao khác trong hệ thống mười hai sao gắn với trực, được tính theo cách hoàn toàn riêng biệt với sao này.

Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Ngọc Đường, nghĩa đen là căn nhà bằng ngọc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc học hành, thi cử và nhậm chức. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.

Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát

Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.

Nạp âm — Đại Hải Thủy

Đây là tên gọi thứ ba mươi trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Đại Hải Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước của biển cả mênh mông. Hình ảnh đại dương mênh mông trong quan niệm dân gian gợi sự rộng lớn, bao dung, khép lại trọn vẹn chu kỳ sáu mươi hoa giáp. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và đây là nạp âm cuối cùng của toàn bộ chu kỳ.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Quý: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Quý, đứng cuối cùng trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để kiện tụng hay đưa việc tranh chấp ra chốn công đường, vì lý lẽ trong ngày này được cho là khó phân minh. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Hợi: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Hợi, đứng cuối cùng trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để dọn dẹp hay sửa sang chuồng trại, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con lợn của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.