17

30 tháng 5 âm

Ngày Bính Tý · Tháng Mậu Ngọ
Năm Quý Mão · Tiết Tiểu thử

◐ Ngày trung bình

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực PháTú TấtLục diệu Không Vong

Nạp âm: Giản Hạ Thủy.

Sao tốt:Thiên LaoNguyệt Đức

Ngày kỵ:Nguyệt Phá

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Tây Nam
Tài thần — cầu tài
Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Tây Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng ấm áp và hướng mặt trời lặn, thường được xem là hướng của sự chuyển giao êm ả. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
Mùi
13–15
● Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Phá

Đây là vị trí thứ bảy trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Phá, vốn có nghĩa là phá vỡ, dỡ bỏ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chấm dứt cái cũ để dọn đường cho cái mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này chỉ thích hợp cho việc phá dỡ hay dọn bỏ những gì không còn dùng, và ít được chọn cho phần lớn việc khởi sự khác.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Tất

Đây là vì sao thứ mười chín trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Tất, vốn có nghĩa là tấm lưới. Đứng thứ năm trong nhóm hổ trắng, hình ảnh tấm lưới trong quan niệm dân gian gắn với việc chài lưới, đánh bắt, thu gom. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc đánh cá hay các công việc cần sự tập hợp, thu gom.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Lao, nghĩa đen là ngục trời. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho việc khởi sự mới hay đi xa. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.

Đây cũng là một ngôi sao được xem là mang ý nghĩa phúc đức rộng, tính theo tháng âm lịch. Tên gọi Hán Việt của sao này là Nguyệt Đức. Theo quan niệm dân gian, đây là ngôi sao tốt thứ hai bên cạnh sao vừa nêu ở trên, cũng được cho là hợp với phần lớn việc trọng đại. Mỗi tháng âm lịch ứng với một can cố định, nhóm theo tam hợp cục của tháng đó; cách tính đã được đối chiếu và khớp hoàn toàn giữa hai nguồn độc lập.

Đây là một trong mười hai trạng thái gắn với ngày âm lịch theo cách tính truyền thống, ứng với thời điểm chi của ngày đối xung với chi của tháng, và được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn. Tên gọi Hán Việt của trạng thái này là Nguyệt Phá, tương ứng với trực Phá mà lịch âm đã xác định sẵn cho từng ngày dựa trên chi ngày và chi tháng. Vì kết quả này đã được tính sẵn theo cách chung, trạng thái này không cần một cách tính riêng mà chỉ là một tên gọi khác của cùng một kết quả. Cách gọi này thường xuất hiện cùng nhóm với các ngày kiêng kỵ khác trong tháng.

Khổng Minh lục diệu — Không Vong

Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Không Vong, vốn có nghĩa là trống rỗng, chưa định hình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm việc khởi sự dễ dở dang, chưa nên chốt việc lớn. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc tĩnh tâm, xem xét lại, hơn là quyết định những việc cần sự chắc chắn.

Nạp âm — Giản Hạ Thủy

Đây là tên gọi thứ bảy trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Giản Hạ Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là nước chảy dưới khe núi. Hình ảnh dòng nước nhỏ chảy dưới khe núi trong quan niệm dân gian gợi sự len lỏi, mềm mại nhưng bền bỉ. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Bính: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Bính, đứng thứ ba trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để sửa chữa hay xây mới bếp lò, vì bếp gắn liền với lửa và sự ấm no trong nhà. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Tý: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tý, đứng đầu trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để xem bói hay hỏi việc bói toán, vì lời giải trong ngày này được cho là khó ứng nghiệm. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.