2

18 tháng 8 âm

Ngày Quý Tỵ · Tháng Tân Dậu
Năm Quý Mão · Tiết Thu phân

○ Ngày xấu

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực ThànhTú NguyLục diệu Không Vong

Nạp âm: Trường Lưu Thủy.

Sao xấu:Ngọc Đường

Ngày kỵ:Tam Nương

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Nam
Tài thần — cầu tài
Tây Bắc
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào, dân gian gọi đây là thời gian hạc thần lên trời. Theo quan niệm dân gian, đây là khoảng nghỉ trong chu kỳ sáu mươi ngày của hạc thần, kéo dài mười sáu ngày mỗi chu kỳ, trước khi hạc thần trở lại giữ từng hướng như thường lệ. Trong khoảng thời gian này, hướng hỷ thần và hướng tài thần của ngày vẫn được xác định bình thường theo can của ngày; chỉ riêng hạc thần là không chỉ hướng nào trong khoảng này.

Giờ hoàng đạo

23–01
● Sửu
01–03
Dần
03–05
Mão
05–07
● Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
Dậu
bây giờ
● Tuất
19–21
● Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Thành

Đây là vị trí thứ chín trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Thành, vốn có nghĩa là hoàn thành, nên việc. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm một việc đã được vun đắp đến hồi trọn vẹn. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khai trương, thành hôn, hay nghiệm thu công trình.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Nguy

Đây là vì sao thứ mười hai trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Nguy, vốn có nghĩa cổ là phần mái cao của căn nhà, khác với nghĩa hiện đại của chữ này. Đứng thứ năm trong nhóm rùa quấn rắn, hình ảnh mái nhà cao trong quan niệm dân gian gắn với việc xây dựng phần trên của công trình, như lợp mái, dựng đòn dông. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc lợp mái hay sửa chữa phần cao của nhà cửa.

Sao tốt · sao xấu

Đây cũng là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Ngọc Đường, nghĩa đen là căn nhà bằng ngọc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc học hành, thi cử và nhậm chức. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.

Đây là quan niệm dân gian cho rằng một số ngày âm lịch cố định trong tháng nên tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, động thổ, xuất hành xa. Tam Nương là tên gọi Hán Việt của nhóm ngày này, ứng với các ngày âm lịch mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 hằng tháng. Cách tính lặp lại đều đặn theo lịch âm chứ không gắn với một sự kiện hay nhân vật cụ thể nào, và mức độ kiêng cữ trong thực hành dân gian cũng khác nhau tuỳ vùng miền.

Khổng Minh lục diệu — Không Vong

Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Không Vong, vốn có nghĩa là trống rỗng, chưa định hình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm việc khởi sự dễ dở dang, chưa nên chốt việc lớn. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc tĩnh tâm, xem xét lại, hơn là quyết định những việc cần sự chắc chắn.

Nạp âm — Trường Lưu Thủy

Đây là tên gọi thứ mười lăm trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Trường Lưu Thủy, thuộc hành Thủy trong ngũ hành và mang nghĩa là dòng nước chảy dài không ngừng. Hình ảnh dòng sông chảy miệt mài không ngừng trong quan niệm dân gian gợi sự kiên trì, lâu dài. Trong ngũ hành, hành Thủy tượng trưng cho sự linh hoạt và tuôn chảy không ngừng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Quý: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Quý, đứng cuối cùng trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để kiện tụng hay đưa việc tranh chấp ra chốn công đường, vì lý lẽ trong ngày này được cho là khó phân minh. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Tỵ: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tỵ, đứng thứ sáu trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để đi đường xa hay khởi hành chuyến đi dài, vì hành trình trong ngày này được cho là dễ trắc trở. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.