17 tháng 12 âm
Ngày Bính Dần · Tháng Quý Sửu
Năm Nhâm Dần · Tiết Tiểu hàn
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực TrừTú TinhLục diệu Tiểu Cát
Nạp âm: Lư Trung Hỏa.
Sao tốt:Thiên Lao
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Nam
- Tài thần — cầu tài
- Chính Đông
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Nam, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính nam gắn với sự ấm áp và thịnh vượng, thường được liên hệ với sự phát triển. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Trừ
Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Trừ, vốn có nghĩa là quét dọn, loại bỏ điều cũ. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đứng ngay sau vị trí khởi đầu, nên thường gắn với việc dọn dẹp và tẩy uế trước khi bước sang việc mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc dọn nhà, thanh lý đồ đạc cũ, hay tẩy uế nơi ở, nhưng ít được chọn để khai trương việc mới.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Tinh
Đây là vì sao thứ hai mươi lăm trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Tinh, vốn có nghĩa là một vì sao riêng biệt sáng rõ. Đứng thứ tư trong nhóm chim lửa, sao này trong quan niệm dân gian thường được liên hệ với trang phục, lễ phục dùng trong các dịp trang trọng. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc may sắm áo quần hay chuẩn bị trang phục cho lễ nghi.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Thiên Lao, nghĩa đen là ngục trời. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là không thuận lợi cho việc khởi sự mới hay đi xa. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Khổng Minh lục diệu — Tiểu Cát
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Tiểu Cát, vốn có nghĩa là may mắn nhỏ, thuận lợi vừa phải. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mọi việc trôi chảy ở mức độ vừa phải. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho các việc nhỏ, thường nhật, hơn là những việc đòi hỏi quy mô lớn.
Nạp âm — Lư Trung Hỏa
Đây là tên gọi thứ hai trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Lư Trung Hỏa, thuộc hành Hỏa trong ngũ hành và mang nghĩa là lửa cháy trong lò. Hình ảnh ngọn lửa cháy trong lò trong quan niệm dân gian gợi sự tôi luyện và biến đổi qua nhiệt độ cao. Trong ngũ hành, hành Hỏa tượng trưng cho sự ấm áp và chiếu sáng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Bính, đứng thứ ba trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để sửa chữa hay xây mới bếp lò, vì bếp gắn liền với lửa và sự ấm no trong nhà. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Dần: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dần, đứng thứ ba trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để cúng tế hay dâng lễ thần linh, vì lễ vật dâng trong ngày này được cho là khó được chứng giám. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.