31

20 tháng 4 âm

Ngày Kỷ Mão · Tháng Quý Tỵ
Năm Tân Sửu · Tiết Tiểu mãn

◐ Ngày trung bình

Nhìn nhanh

Hôm nay:Trực KhaiTú TrươngLục diệu Lưu Niên

Nạp âm: Thành Đầu Thổ.

Ngày kỵ:Sát Chủ

Hướng xuất hành

Hỷ thần — cầu vui
Đông Bắc
Tài thần — cầu tài
Chính Nam
Hạc thần — hướng kiêng

Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.

Giờ hoàng đạo

● Tý
23–01
Sửu
01–03
● Dần
03–05
● Mão
05–07
Thìn
07–09
Tỵ
09–11
● Ngọ
11–13
● Mùi
13–15
Thân
15–17
● Dậu
bây giờ
Tuất
19–21
Hợi
21–23

● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Tra cứu sâu

chạm để mở từng mục
Trực Khai

Đây là vị trí thứ mười một trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Khai, vốn có nghĩa là mở ra. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm mở đầu một chặng đường mới. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khai trương, khởi công xây dựng, hay xuất hành.

Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.

Nhị thập bát tú — sao Trương

Đây là vì sao thứ hai mươi sáu trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung nam mang hình tượng chim lửa. Tên Hán Việt của sao này là Trương, vốn có nghĩa là động tác giương cung. Đứng thứ năm trong nhóm chim lửa, hình ảnh cây cung được giương lên trong quan niệm dân gian gắn với sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước một việc lớn. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc chuẩn bị, tập luyện, hay sắp xếp trước khi bắt tay vào việc chính.

Sao tốt · sao xấu

Đây là một quan niệm dân gian khác, cho rằng trong mỗi tháng âm lịch có một ngày mang chi nhất định được cho là không thích hợp để khởi sự việc lớn, đặc biệt là dựng nhà và động thổ. Tên gọi Hán Việt của ngày này là Sát Chủ, và chi ứng với ngày phạm thay đổi theo từng tháng âm lịch chứ không cố định quanh năm — chẳng hạn tháng Giêng ứng với ngày Tỵ, tháng hai ứng với ngày Tý, theo một bài vè lưu truyền trong dân gian. Vì vậy, cùng một chi ngày có tháng bị xem là phạm mà có tháng khác lại không. Cách tính này được truyền miệng qua nhiều thế hệ và có thể khác đôi chút giữa các dị bản, tuỳ theo tài liệu được tham khảo.

Khổng Minh lục diệu — Lưu Niên

Đây là vị trí thứ hai trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Lưu Niên, vốn có nghĩa là năm tháng trôi chảy, kéo dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm việc làm cần thời gian mới thấy kết quả. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc cần sự kiên trì, nhưng ít phù hợp cho việc mong có kết quả ngay.

Nạp âm — Thành Đầu Thổ

Đây là tên gọi thứ tám trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất đắp trên đầu tường thành. Hình ảnh đất đắp trên đầu tường thành trong quan niệm dân gian gợi sự kiên cố, bảo vệ. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.

Bành Tổ bách kỵ

Ngày Kỷ: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Kỷ, đứng thứ sáu trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để huỷ bỏ giấy tờ hay phá bỏ khế ước đã lập, vì việc dở dang trong ngày này khó bề vẹn toàn. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.

Ngày Mão: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Mão, đứng thứ tư trong hệ thập nhị chi, tên gọi trùng âm với một tên chòm sao cổ khác trong hệ nhị thập bát tú. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để may áo mới hay cắt vải may mặc, vì áo may trong ngày này được cho là khó vừa vặn lâu dài. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.