4 tháng 9 âm
Ngày Canh Dần · Tháng Mậu Tuất
Năm Tân Sửu · Tiết Hàn lộ
● Ngày tốt
Hôm nay:Trực ĐịnhTú VịLục diệu Xích Khẩu
Nạp âm: Tùng Bách Mộc.
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính bắc thường gắn với sự tĩnh lặng và nghỉ ngơi, khác với các hướng gắn với khởi đầu hay hoạt động sôi nổi. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Định
Đây là vị trí thứ năm trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Định, vốn có nghĩa là yên định, ổn định lâu dài. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm chốt lại một điều gì đó cho chắc chắn. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc cưới hỏi, ký kết giao ước, hay các việc cần một quyết định lâu dài.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Vị
Đây là vì sao thứ mười bảy trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Vị, vốn có nghĩa là kho lương hay bao tử. Đứng thứ ba trong nhóm hổ trắng, hình ảnh kho lương trong quan niệm dân gian gắn với mùa màng, thu hoạch, và việc tích trữ thóc gạo. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc nhập kho, thu hoạch, hay chuẩn bị lương thực dự trữ.
Sao tốt · sao xấu
Không có sao nổi bật vào ngày này.
Khổng Minh lục diệu — Xích Khẩu
Đây là vị trí thứ tư trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Xích Khẩu, vốn có nghĩa là miệng lưỡi thị phi. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm dễ nảy sinh lời qua tiếng lại, hiểu lầm trong giao tiếp. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này ít được chọn cho việc tranh luận, ký kết, hay thương lượng quan trọng.
Nạp âm — Tùng Bách Mộc
Đây là tên gọi thứ mười bốn trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Tùng Bách Mộc, thuộc hành Mộc trong ngũ hành và mang nghĩa là gỗ của cây tùng, cây bách. Hình ảnh cây tùng, cây bách xanh tốt quanh năm trong quan niệm dân gian gợi sự bền vững qua bốn mùa. Trong ngũ hành, hành Mộc tượng trưng cho sự sinh trưởng và bền bỉ, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Dần: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Dần, đứng thứ ba trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để cúng tế hay dâng lễ thần linh, vì lễ vật dâng trong ngày này được cho là khó được chứng giám. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.