24 tháng 9 âm
Ngày Canh Tuất · Tháng Mậu Tuất
Năm Tân Sửu · Tiết Sương giáng
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực KiếnTú NgưuLục diệu Không Vong
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim.
Sao xấu:Tư Mệnh
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Tây Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Tây Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Đông Bắc, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, đây là hướng giao giữa hướng mặt trời mọc và hướng tĩnh lặng, thường được xem là hướng của sự chuyển tiếp. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Kiến
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Kiến, vốn có nghĩa là dựng lên, khởi đầu một việc mới. Theo quan niệm dân gian, đây là trực mở đầu của chu kỳ, ứng với ngày mà chi ngày trùng với chi của tháng, nên gắn liền với ý niệm khởi sự và gây dựng. Người xưa cho rằng ngày mang trực này thuận cho việc khởi công, xin việc, hay khai trương buôn bán.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Ngưu
Đây là vì sao thứ chín trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung bắc mang hình tượng rùa quấn rắn. Tên Hán Việt của sao này là Ngưu, vốn có nghĩa là con trâu. Đứng thứ hai trong nhóm rùa quấn rắn, hình ảnh con trâu trong quan niệm dân gian gắn liền với ruộng đồng, cày cấy, và chăn nuôi gia súc. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc canh tác, mua bán gia súc, hay các việc liên quan tới nông trại.
Sao tốt · sao xấu
Đây là một trong sáu sao cát tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Tư Mệnh, nghĩa đen là người coi giữ vận mệnh. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là thuận lợi cho việc giao thiệp với cơ quan chính quyền hay các thủ tục hành chính. Vị trí của sao trong tháng thay đổi theo trực, không cố định vào một ngày âm lịch nhất định.
Khổng Minh lục diệu — Không Vong
Đây là vị trí thứ sáu trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Không Vong, vốn có nghĩa là trống rỗng, chưa định hình. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí cuối cùng khép lại chu kỳ, gắn với ý niệm việc khởi sự dễ dở dang, chưa nên chốt việc lớn. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho việc tĩnh tâm, xem xét lại, hơn là quyết định những việc cần sự chắc chắn.
Nạp âm — Thoa Xuyến Kim
Đây là tên gọi thứ hai mươi tư trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thoa Xuyến Kim, thuộc hành Kim trong ngũ hành và mang nghĩa là kim loại chế tác thành trang sức. Hình ảnh trang sức được chế tác tinh xảo trong quan niệm dân gian gợi vẻ đẹp được chăm chút kỹ lưỡng. Trong ngũ hành, hành Kim tượng trưng cho sự bền chắc và giá trị, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Canh: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Canh, đứng thứ bảy trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để dệt vải hay xe chỉ, theo lối kiêng cữ của nghề canh cửi. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Tuất: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Tuất, đứng thứ mười một trong hệ thập nhị chi. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để đem chó lạ về nuôi, theo lối kiêng cữ gắn với hình ảnh con chó của chi này. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.