19 tháng 12 âm
Ngày Kỷ Mão · Tháng Kỷ Sửu
Năm Canh Tý · Tiết Đại hàn
◐ Ngày trung bình
Hôm nay:Trực MãnTú MãoLục diệu Đại An
Nạp âm: Thành Đầu Thổ.
Sao tốt:Huyền Vũ
Hướng xuất hành
- Hỷ thần — cầu vui
- Đông Bắc
- Tài thần — cầu tài
- Chính Nam
Hạc thần — hướng kiêng
Đây là một trong các giá trị mà cách tính hướng xuất hành hàng ngày có thể trả về, dùng để mô tả hướng hỷ thần, hướng tài thần, hoặc khoảng thời gian hạc thần không giữ hướng nào. Giá trị này ứng với hướng Chính Tây, một trong tám hướng chính được dùng trong cách xem hướng xuất hành. Theo quan niệm dân gian, hướng chính tây gắn với mặt trời lặn, thường được liên hệ với sự hoàn tất và nghỉ ngơi sau một ngày dài. Hướng hỷ thần và hướng tài thần của một ngày được xác định từ can của ngày hôm đó, còn hạc thần xoay lần lượt qua các hướng theo chu kỳ sáu mươi ngày; người xưa cho rằng xuất hành theo hướng hỷ thần hay tài thần là điều nên làm, còn hướng hạc thần trong ngày thường được tránh.
Giờ hoàng đạo
● giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Tra cứu sâu
chạm để mở từng mụcTrực Mãn
Đây là vị trí thứ ba trong chu kỳ mười hai trực, hệ thống dân gian gọi là kiến trừ, được xác định từ chi của ngày đối chiếu với chi của tháng âm lịch. Trực này mang tên Mãn, vốn có nghĩa là đầy đủ, viên mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí gắn với ý niệm trọn vẹn và hoàn tất một giai đoạn. Người xưa cho rằng cùng một trực này lại được nhìn nhận khác nhau tuỳ từng việc: ngày mang trực này thường được xem là thuận cho việc ăn mừng, khánh thành, nhưng lại ít được chọn cho việc kiện tụng hay tranh chấp.
Thập nhị kiến trừ: Kiến · Trừ · Mãn · Bình · Định · Chấp · Phá · Nguy · Thành · Thu · Khai · Bế — mỗi ngày một trực, lặp theo chi.
Nhị thập bát tú — sao Mão
Đây là vì sao thứ mười tám trong hai mươi tám vì sao của hệ chòm sao cổ truyền dùng để tính ngày âm lịch, thuộc cung tây mang hình tượng hổ trắng. Tên Hán Việt của sao này là Mão, vốn có nghĩa là cụm sao tụ lại như chùm tua rua trên bầu trời. Đứng thứ tư trong nhóm hổ trắng, đây là tên gọi cổ của một chòm sao, khác với tên gọi trùng âm dùng để chỉ một chi trong mười hai địa chi. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này thuận cho việc gieo trồng đúng theo thời vụ.
Sao tốt · sao xấu
Đây cũng là một trong sáu sao hung tinh của nhóm mười hai sao gắn với ngày âm lịch, luân phiên theo trực của từng ngày trong tháng. Tên gọi Hán Việt của sao này là Huyền Vũ, nghĩa đen là rùa đen. Theo quan niệm dân gian, ngày mang sao này được cho là dễ thất thoát tài sản, nên cẩn trọng khi cất giữ hay di chuyển đồ có giá trị. Cũng như các sao khác trong nhóm, vị trí của sao này thay đổi theo trực chứ không cố định.
Khổng Minh lục diệu — Đại An
Đây là vị trí thứ nhất trong chu kỳ sáu ngày gọi là lục diệu, chu kỳ này quay vòng lại từ mùng một mỗi tháng âm lịch, kể cả tháng nhuận. Diệu này mang tên Đại An, vốn có nghĩa là yên ổn lớn. Theo quan niệm dân gian, đây là vị trí đầu tiên của chu kỳ, ứng với ngày mùng một mỗi tháng âm lịch, nên thường gắn với sự khởi đầu thuận lợi. Người xưa cho rằng ngày mang diệu này thích hợp cho phần lớn công việc thường ngày, từ việc nhỏ tới việc lớn.
Nạp âm — Thành Đầu Thổ
Đây là tên gọi thứ tám trong ba mươi tên gọi của nạp âm ngũ hành, hệ thống ghép mỗi cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp với một hình ảnh và một hành trong ngũ hành. Tên Hán Việt của cách gọi này là Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ trong ngũ hành và mang nghĩa là đất đắp trên đầu tường thành. Hình ảnh đất đắp trên đầu tường thành trong quan niệm dân gian gợi sự kiên cố, bảo vệ. Trong ngũ hành, hành Thổ tượng trưng cho sự vững chãi và nuôi dưỡng, và nạp âm này ứng với một cặp năm liên tiếp trong chu kỳ sáu mươi hoa giáp.
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Kỷ: Đây là một trong mười điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một can trong hệ thập can của ngày âm lịch. Can này là Kỷ, đứng thứ sáu trong hệ thập can. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang can này không thích hợp để huỷ bỏ giấy tờ hay phá bỏ khế ước đã lập, vì việc dở dang trong ngày này khó bề vẹn toàn. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.
Ngày Mão: Đây là một trong mười hai điều kiêng kỵ theo hệ Bành Tổ bách kỵ, mỗi điều gắn với một chi trong hệ thập nhị chi của ngày âm lịch. Chi này là Mão, đứng thứ tư trong hệ thập nhị chi, tên gọi trùng âm với một tên chòm sao cổ khác trong hệ nhị thập bát tú. Theo Bành Tổ bách kỵ, người xưa cho rằng ngày mang chi này không thích hợp để may áo mới hay cắt vải may mặc, vì áo may trong ngày này được cho là khó vừa vặn lâu dài. Đây là một trong nhiều điều kiêng kỵ truyền miệng lâu đời, mang tính tham khảo hơn là quy tắc bắt buộc.