Năm 1986

năm Bính Dần
tháng 1
tháng 11 → 12 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
tháng 2
tháng 12 → 1 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728
tháng 3
tháng 1 → 2 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
tháng 4
tháng 2 → 3 âm
123456789101112131415161718192021222324252627282930
tháng 5
tháng 3 → 4 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
tháng 6
tháng 4 → 5 âm
123456789101112131415161718192021222324252627282930
tháng 7
tháng 5 → 6 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
tháng 8
tháng 6 → 7 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
tháng 9
tháng 7 → 8 âm
123456789101112131415161718192021222324252627282930
tháng 10
tháng 8 → 9 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
tháng 11
tháng 9 → 10 âm
123456789101112131415161718192021222324252627282930
tháng 12
tháng 11 → 12 âm
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Ngày lễ, Tết năm 1986

8 ngày nghỉ cố định theo luật

Ngày nghỉ ghi ở đây là các mốc cố định của Bộ luật Lao động (Luật số 45/2019/QH14), Điều 112. Mỗi năm Thủ tướng còn quyết định thêm ngày nghỉ liền kề cho Tết và Quốc khánh — không cố định nên không liệt kê ở đây.