Tháng 11, 1955

tháng 9 → 10 âm · năm Ất Mùi · tiết Sương giáng → Tiểu tuyết
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
3116 · Ất Sửu117 · Bính Dần218 · Đinh Mão319 · Mậu Thìn420 · Kỷ Tỵ521 · Canh Ngọ622 · Tân Mùi723 · Nhâm Thân824 · Quý Dậu925 · Giáp Tuất1026 · Ất Hợi1127 · Bính Tý1228 · Đinh Sửu1329 · Mậu Dần141/10 · Kỷ Mão152 · Canh Thìn163 · Tân Tỵ174 · Nhâm Ngọ185 · Quý Mùi196 · Giáp Thân207 · Ất Dậu218 · Bính Tuất229 · Đinh Hợi2310 · Mậu Tý2411 · Kỷ Sửu2512 · Canh Dần2613 · Tân Mão2714 · Nhâm Thìn2815 · Quý Tỵ2916 · Giáp Ngọ3017 · Ất Mùi118 · Bính Thân219 · Đinh Dậu320 · Mậu Tuất421 · Kỷ Hợi

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 10 rơi vào Thứ Hai 28/11 — trăng tròn ở hàng thứ 5. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.