Tháng 10, 1954

tháng 9 → 10 âm · năm Giáp Ngọ · tiết Thu phân → Sương giáng
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
271/9 · Bính Tuất282 · Đinh Hợi293 · Mậu Tý304 · Kỷ Sửu15 · Canh Dần26 · Tân Mão37 · Nhâm Thìn48 · Quý Tỵ59 · Giáp Ngọ610 · Ất Mùi711 · Bính Thân812 · Đinh Dậu913 · Mậu Tuất1014 · Kỷ Hợi1115 · Canh Tý1216 · Tân Sửu1317 · Nhâm Dần1418 · Quý Mão1519 · Giáp Thìn1620 · Ất Tỵ1721 · Bính Ngọ1822 · Đinh Mùi1923 · Mậu Thân2024 · Kỷ Dậu2125 · Canh Tuất2226 · Tân Hợi2327 · Nhâm Tý2428 · Quý Sửu2529 · Giáp Dần2630 · Ất Mão271/10 · Bính Thìn282 · Đinh Tỵ293 · Mậu Ngọ304 · Kỷ Mùi315 · Canh Thân

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 9 rơi vào Thứ Hai 11/10 — trăng tròn ở hàng thứ 3. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.