Tháng 11, 1935

tháng 10 → 11 âm · năm Ất Hợi · tiết Sương giáng → Tiểu tuyết
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
282 · Đinh Sửu293 · Mậu Dần304 · Kỷ Mão315 · Canh Thìn16 · Tân Tỵ27 · Nhâm Ngọ38 · Quý Mùi49 · Giáp Thân510 · Ất Dậu611 · Bính Tuất712 · Đinh Hợi813 · Mậu Tý914 · Kỷ Sửu1015 · Canh Dần1116 · Tân Mão1217 · Nhâm Thìn1318 · Quý Tỵ1419 · Giáp Ngọ1520 · Ất Mùi1621 · Bính Thân1722 · Đinh Dậu1823 · Mậu Tuất1924 · Kỷ Hợi2025 · Canh Tý2126 · Tân Sửu2227 · Nhâm Dần2328 · Quý Mão2429 · Giáp Thìn2530 · Ất Tỵ261/11 · Bính Ngọ272 · Đinh Mùi283 · Mậu Thân294 · Kỷ Dậu305 · Canh Tuất16 · Tân Hợi

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 10 rơi vào Chủ Nhật 10/11 — trăng tròn ở hàng thứ 2. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.