Tháng 11, 1911

tháng 9 → 10 âm · năm Tân Hợi · tiết Sương giáng → Tiểu tuyết
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
309 · Quý Dậu3110 · Giáp Tuất111 · Ất Hợi212 · Bính Tý313 · Đinh Sửu414 · Mậu Dần515 · Kỷ Mão616 · Canh Thìn717 · Tân Tỵ818 · Nhâm Ngọ919 · Quý Mùi1020 · Giáp Thân1121 · Ất Dậu1222 · Bính Tuất1323 · Đinh Hợi1424 · Mậu Tý1525 · Kỷ Sửu1626 · Canh Dần1727 · Tân Mão1828 · Nhâm Thìn1929 · Quý Tỵ2030 · Giáp Ngọ211/10 · Ất Mùi222 · Bính Thân233 · Đinh Dậu244 · Mậu Tuất255 · Kỷ Hợi266 · Canh Tý277 · Tân Sửu288 · Nhâm Dần299 · Quý Mão3010 · Giáp Thìn111 · Ất Tỵ212 · Bính Ngọ313 · Đinh Mùi

ngày tốt ngày xấu hôm naysố đậm: mùng 1, rằm

Rằm tháng 9 rơi vào Chủ Nhật 05/11 — trăng tròn ở hàng thứ 1. Đĩa trăng vẽ theo pha thật của ngày âm.